Trong bốn niệm xứ (satipaṭṭhāna), sau khi Đức Thế Tôn chỉ dạy quán thân (kāya), quán cảm thọ (vedanā) và quán tâm (citta), Ngài tiếp tục hướng dẫn quán các pháp (dhammā). Đây là giai đoạn mà Tuệ (paññā) không chỉ nhận biết từng hiện tượng riêng lẻ, mà còn thấy rõ các hiện tượng ấy trong mối tương quan của giáo pháp. Quán các pháp (dhammā) là nhìn Danh-sắc (nāma-rūpa) dưới ánh sáng của chân lý mà Đức Phật đã giác ngộ.
Trong Kinh Niệm Xứ, các pháp (dhammā) được trình bày qua nhiều nhóm như năm triền cái (nīvaraṇa), năm uẩn (pañcakkhandha), sáu nội ngoại xứ (saḷāyatana), bảy giác chi (bojjhaṅga) và bốn Thánh đế (cattāri ariyasaccāni). Những nhóm pháp này không phải là những chủ đề để ghi nhớ, mà là những đối tượng để trực tiếp quán sát ngay nơi thân tâm hiện tại.
Khi quán các pháp (dhammā), thiền giả không còn nhìn đời sống như một chuỗi sự kiện của “tôi”. Thay vào đó, mọi hiện tượng đều được thấy như các pháp (dhamma) đang sinh khởi, tồn tại do điều kiện rồi hoại diệt. Cái nhìn ấy làm thay đổi tận gốc cách nhận thức về chính mình và về thế giới.
Một trong những đối tượng đầu tiên là năm triền cái (nīvaraṇa). Khi tham dục (kāmacchanda) sinh khởi, thiền giả biết rõ có tham dục đang hiện diện. Khi sân hận (byāpāda) xuất hiện, biết rõ có sân hận. Khi hôn trầm, thụy miên (thīna-middha), trạo cử, hối quá (uddhacca-kukkucca) hay nghi (vicikicchā) sinh khởi, chỉ nhận biết đúng như chúng đang là. Những trạng thái ấy thuộc về Danh (nāma), không phải là bản ngã. Chúng đến rồi đi theo nhân duyên (paccaya), không có gì đáng để đồng hóa hay chống đối.
Khi các triền cái (nīvaraṇa) được thấy chỉ là các pháp (dhamma), thiền giả không còn bị chúng lôi cuốn như trước. Tham không còn là “tôi đang tham”. Sân không còn là “tôi đang giận”. Chỉ có một tâm bất thiện đang sinh khởi rồi hoại diệt. Chính sự thay đổi trong cách thấy ấy là bước đầu làm suy yếu chấp ngã.
Quán năm uẩn (pañcakkhandha) là một phương pháp trực tiếp để thấy Danh-sắc (nāma-rūpa). Sắc uẩn (rūpakkhandha) thuộc về Sắc (rūpa). Bốn uẩn còn lại gồm thọ (vedanā), tưởng (saññā), hành (saṅkhāra) và thức (viññāṇa) thuộc về Danh (nāma). Khi quan sát năm uẩn (pañcakkhandha), thiền giả thấy rằng điều được gọi là “con người” chỉ là sự kết hợp tạm thời của năm nhóm hiện tượng luôn biến đổi.
Đức Thế Tôn nhiều lần dạy rằng nếu bất kỳ uẩn nào là tự ngã, uẩn ấy phải có thể được điều khiển theo ý muốn. Nhưng thực tế không một uẩn nào có thể được bảo rằng: “Hãy luôn như thế này” hay “Đừng thay đổi.” Chính vì vậy, năm uẩn (pañcakkhandha) đều mang bản chất Vô ngã (anattā).
Sáu nội ngoại xứ (saḷāyatana) cũng là đối tượng quan trọng của sự quán sát. Khi mắt tiếp xúc với hình sắc, tai tiếp xúc với âm thanh, hay ý tiếp xúc với pháp trần, thiền giả thấy rõ toàn bộ tiến trình của Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đang vận hành.
Không có một người thấy, một người nghe hay một người suy nghĩ; chỉ có căn, trần và thức (viññāṇa) đang sinh khởi theo điều kiện.
Khi năm triền cái (nīvaraṇa) suy yếu, các giác chi (bojjhaṅga) dần được nuôi dưỡng. Chánh niệm (sati), Trạch pháp (dhammavicaya), Tinh tấn (viriya), Hỷ (pīti), Khinh an (passaddhi), Định (samādhi) và Xả (upekkhā) không phải là những phẩm chất được tạo ra bằng ý chí, mà là những thiện pháp sinh khởi khi tâm được tu tập đúng đắn.
Thiền giả cũng quán sát các giác chi như những pháp (dhamma), không xem chúng là thành tựu của một bản ngã.
Đỉnh cao của việc quán các pháp (dhammā) là quán bốn Thánh đế (cattāri ariyasaccāni). Khi Danh-sắc (nāma-rūpa) được thấy đúng như thật, thiền giả nhận ra rằng mọi pháp hữu vi (saṅkhata-dhamma) đều mang bản chất Khổ (dukkha). Tham ái (taṇhā) được thấy là nguyên nhân của khổ. Sự đoạn tận tham ái là sự chấm dứt khổ. Con đường đưa đến sự đoạn tận ấy chính là Thánh đạo Tám ngành (Ariya Aṭṭhaṅgika Magga).
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), quán các pháp (dhammā) còn giúp thiền giả thấy rõ từng pháp chân đế (paramattha-dhamma) theo đặc tính riêng của chúng. Mỗi tâm (citta), mỗi tâm sở (cetasika), mỗi sắc pháp (rūpa) đều có đặc tướng, chức năng, biểu hiện và nhân gần riêng. Tuy nhiên, trong thực hành, mục đích không phải là ghi nhớ sự phân loại ấy, mà dùng sự hiểu biết đúng để hỗ trợ Tuệ (paññā) nhận ra thực tại đang hiện hữu.
Truyền thống Pa-Auk luôn nhấn mạnh rằng quán các pháp (dhammā) không phải là suy nghĩ về giáo lý. Thiền giả không ngồi phân tích các khái niệm trong đầu. Điều được thực hành là nhận biết trực tiếp các pháp khi chúng đang sinh khởi nơi thân và tâm. Khi tham xuất hiện, biết tham. Khi sân xuất hiện, biết sân. Khi Chánh niệm (sati) sinh khởi, biết Chánh niệm (sati). Khi Định (samādhi) hiện diện, biết Định (samādhi). Khi Tuệ (paññā) soi sáng, biết Tuệ (paññā). Mọi sự nhận biết đều dựa trên kinh nghiệm trực tiếp, không dựa trên tưởng tượng.
Càng quán sát, thiền giả càng thấy rõ rằng tất cả các pháp (dhammā), dù thiện hay bất thiện, dù vật chất hay tinh thần, đều có chung một đặc điểm: sinh khởi do nhân duyên (paccaya), tồn tại trong một thời gian rất ngắn rồi hoại diệt. Không có pháp nào có thể đứng ngoài quy luật ấy.
Chính từ sự thấy biết này, ba đặc tướng hiển lộ ngày càng sâu sắc. Các pháp (dhammā) luôn sinh rồi diệt nên là Vô thường (anicca). Vì không thể giữ gìn hay điều khiển theo ý muốn nên là Khổ (dukkha). Vì hoàn toàn không có chủ thể thường hằng đứng phía sau nên là Vô ngã (anattā). Đây là sự chứng nghiệm của Tuệ (paññā), không phải là kết luận của tư duy.
Khi sự quán sát chín muồi, thiền giả không còn phân biệt một cách cứng nhắc giữa Danh (nāma), Sắc (rūpa) và các pháp (dhammā). Danh (nāma) và Sắc (rūpa) được thấy chính là các pháp (dhamma). Các pháp (dhamma) lại được thấy đang vận hành theo Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Tất cả cùng hiển lộ ba đặc tướng và cùng hướng Tuệ (paññā) đến sự nhàm chán đối với các pháp hữu vi (nibbidā), ly tham (virāga), đoạn diệt (nirodha) và giải thoát (vimutti).
Vì vậy, quán Danh-sắc (nāma-rūpa) qua các pháp (dhammā) là giai đoạn mà cái thấy của thiền giả trở nên toàn diện và sâu sắc hơn. Không còn chỉ thấy từng hiện tượng riêng lẻ, mà thấy toàn bộ sự vận hành của giáo pháp ngay trong từng sát-na của đời sống. Mỗi hiện tượng đều trở thành một bài học về Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Mỗi pháp (dhamma) đều trở thành cánh cửa mở ra Tuệ (paññā). Khi Chánh niệm (sati) liên tục, Định (samādhi) vững chắc và Tuệ (paññā) ngày càng viên mãn, thiền giả dần vượt khỏi mọi tà kiến về tự ngã, trực tiếp thấy biết các pháp như thật (yathābhūta-ñāṇadassana) và từng bước tiến đến Thánh đạo (Ariya-magga), Thánh quả (Ariya-phala) và Niết-bàn (Nibbāna).