Khi nhìn đời sống bằng nhận thức thông thường, thiền giả cảm thấy thân và tâm như đang tồn tại liên tục. Một ý nghĩ dường như kéo dài, một cảm xúc dường như tồn tại khá lâu và thân thể cũng có vẻ ổn định qua từng ngày. Tuy nhiên, dưới ánh sáng của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), đó chỉ là cái thấy ở mức quy ước (sammuti). Nếu quan sát đến thực tại chân đế (paramattha-dhamma), Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đều đang sinh rồi diệt trong từng sát-na với tốc độ vô cùng vi tế.
Đức Phật nhiều lần dạy rằng tất cả các pháp hữu vi (saṅkhata-dhamma) đều mang bản chất Vô thường (anicca). Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) đi sâu hơn bằng cách phân tích sự Vô thường (anicca) ấy ngay trong từng sát-na sinh khởi và hoại diệt của các pháp. Sự phân tích này không nhằm tạo thêm một hệ thống triết học, mà giúp thiền giả hiểu sâu hơn điều sẽ được trực tiếp chứng nghiệm khi Tuệ (paññā) trưởng thành.
Danh (nāma) là các pháp có chức năng nhận biết đối tượng. Mỗi tâm (citta) cùng các tâm sở (cetasika) chỉ sinh khởi một lần duy nhất. Ngay khi hoàn thành chức năng của mình, chúng lập tức diệt đi, không lưu lại một phần nào của chính chúng để chuyển sang sát-na kế tiếp. Tâm sau không phải là tâm trước kéo dài, mà là một pháp mới sinh lên do các điều kiện (paccaya) đã hội đủ.
Điều này có nghĩa là không có một “dòng tâm” bất biến đang chảy liên tục. Điều được gọi là dòng tâm chỉ là sự nối tiếp không gián đoạn của vô số tâm (citta) sinh rồi diệt. Cũng như một dòng sông luôn được gọi bằng một tên, nhưng nước trong dòng sông không ngừng thay đổi; hay như ngọn lửa của cây đèn dầu luôn có vẻ liên tục, nhưng nhiên liệu và ngọn lửa trong từng khoảnh khắc đều khác nhau.
Các tâm sở (cetasika) cũng có đặc tính tương tự.
Cảm thọ (vedanā), tưởng (saññā), tư (cetanā), xúc (phassa), tác ý (manasikāra), Chánh niệm (sati), Định (samādhi), Tuệ (paññā) và tất cả các tâm sở khác đều cùng sinh với tâm (citta), cùng tồn tại trong một sát-na và cùng diệt với tâm ấy. Không có tâm sở nào tồn tại độc lập hay kéo dài qua nhiều sát-na tâm.
Vì Danh (nāma) sinh và diệt với tốc độ cực kỳ nhanh, người chưa phát triển Tuệ (paññā) thường có cảm giác như mình đang suy nghĩ liên tục, đang yêu thương liên tục hay đang giận dữ liên tục. Thực ra, theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), đó chỉ là vô số tâm thiện, tâm bất thiện hoặc tâm quả (vipāka citta) đang nối tiếp nhau với tốc độ mà nhận thức thông thường không thể phân biệt.
Sắc (rūpa) cũng mang bản chất sinh diệt, nhưng cách tồn tại của Sắc (rūpa) khác với Danh (nāma).
Sắc (rūpa) không sinh diệt nhanh bằng tâm (citta).
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), một sắc pháp (rūpa) tồn tại trong khoảng thời gian bằng mười bảy sát-na tâm (citta). Trong khoảng thời gian ấy, vô số tâm (citta) đã sinh rồi diệt, trong khi sắc pháp vẫn đang trải qua tiến trình sinh, tồn tại trong chốc lát và hoại diệt.
Con số mười bảy sát-na tâm không nên được hiểu như một đơn vị thời gian tuyệt đối, mà là một cách diễn tả tương quan giữa tốc độ biến đổi của Danh (nāma) và Sắc (rūpa) trong hệ thống phân tích của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma). Điều cốt lõi là Danh (nāma) biến đổi nhanh hơn Sắc (rūpa) rất nhiều, và cả hai đều không có thực thể thường còn.
Sự khác biệt này giúp giải thích nhiều kinh nghiệm trong thiền tập. Khi một cảm giác nơi thân xuất hiện, nền tảng vật chất thuộc Sắc (rūpa) vẫn còn hiện hữu trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhưng các tâm (citta) đang nhận biết cảm giác ấy đã liên tục thay đổi. Chính vì vậy, phản ứng của tâm đối với cùng một cảm giác có thể biến đổi rất nhanh, nếu Chánh niệm (sati) và Tuệ (paññā) được duy trì.
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), mỗi pháp đều trải qua ba giai đoạn: sinh khởi (uppāda), tồn tại trong sát-na hiện hữu và hoại diệt (bhaṅga). Tuy nhiên, ba giai đoạn này diễn ra nhanh đến mức không thể tách rời bằng nhận thức thông thường.
Chỉ khi Tuệ (paññā) trở nên rất sắc bén, thiền giả mới bắt đầu trực tiếp kinh nghiệm sự sinh và diệt liên tục của các pháp.
Trong tiến trình thiền Minh sát (vipassanā), mục tiêu không phải là cố gắng “nhìn thấy” từng sát-na tâm theo trí tưởng tượng. Đức Phật không khuyến khích thiền giả hình dung hay suy diễn về sự sinh diệt.
Điều cần thực hành là duy trì Chánh niệm (sati) liên tục trên thực tại đang hiện hữu. Khi Định (samādhi) đủ mạnh và Tuệ (paññā) chín muồi, sự sinh diệt của Danh (nāma) và Sắc (rūpa) sẽ tự nhiên được thấy rõ theo mức độ chứng ngộ của mỗi thiền giả.
Truyền thống Pa-Auk đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
Những phân tích của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) là bản đồ giúp định hướng sự hiểu biết, nhưng bản đồ không phải là lãnh thổ. Thiền giả không hành thiền để xác nhận từng chi tiết của mô hình phân tích, mà để trực tiếp thấy các pháp đang sinh và diệt nơi chính thân tâm mình. Khi kinh nghiệm trực tiếp phát sinh, những điều đã học trong Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) trở nên sáng tỏ hơn mà không cần gượng ép.
Khi Tuệ (paññā) tiếp tục phát triển, thiền giả nhận ra rằng điều vừa được gọi là “một ý nghĩ” thực chất đã hoại diệt từ lâu; điều vừa được gọi là “một cảm xúc” cũng chỉ là chuỗi các tâm khác nhau sinh rồi diệt; ngay cả thân thể tưởng như bền vững cũng chỉ là các sắc pháp (rūpa) liên tục đổi thay. Không có một phần nào của Danh (nāma) hay Sắc (rūpa) có thể giữ nguyên từ sát-na này sang sát-na khác.
Chính nơi sự thấy biết ấy, ba đặc tướng được hiển lộ một cách tự nhiên. Vì sinh rồi diệt nên Danh (nāma) và Sắc (rūpa) là Vô thường (anicca). Vì không thể duy trì theo ý muốn nên chúng là Khổ (dukkha). Vì hoàn toàn vận hành theo nhân duyên (paccaya), không có một chủ thể làm chủ hay điều khiển, nên chúng là Vô ngã (anattā).
Sự thấy biết này không chỉ là một kết luận triết học. Đây là bước chuyển quan trọng trong tiến trình giải thoát. Khi thiền giả trực tiếp kinh nghiệm sự sinh diệt của Danh (nāma) và Sắc (rūpa), sự đồng hóa với thân và tâm dần tan rã. Tham ái (taṇhā) suy yếu vì không còn thấy có gì đáng để nắm giữ. Chấp thủ (upādāna) giảm dần vì không còn tìm thấy một “ta” hay “của ta” giữa dòng các pháp luôn biến đổi. Từ đó, Tuệ (paññā) tiếp tục trưởng thành, từng bước đưa thiền giả đến sự thấy biết như thật (yathābhūta-ñāṇadassana), làm đoạn trừ vô minh (avijjā) và mở ra con đường hướng đến Thánh đạo (Ariya-magga), Thánh quả (Ariya-phala) và Niết-bàn (Nibbāna).
Vì vậy, cách Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) trình bày sự sinh diệt của Danh (nāma) và Sắc (rūpa) không nhằm khuyến khích thiền giả tích lũy thêm kiến thức, mà giúp định hướng cho sự quán sát đúng đắn. Khi lý thuyết được soi sáng bằng kinh nghiệm trực tiếp, thiền giả sẽ hiểu rằng mọi hiện tượng nơi thân và tâm chỉ là các pháp (dhamma) đang sinh lên rồi hoại diệt trong từng sát-na, không có gì đáng để chấp thủ. Chính sự thấy biết ấy là nền tảng vững chắc của con đường giải thoát mà Đức Thế Tôn đã chỉ dạy.