Một trong những điểm đặc biệt nhất trong giáo pháp của Đức Phật là Ngài không xây dựng con đường giải thoát trên khái niệm về một linh hồn bất biến.
Thay vì khẳng định rằng có một “cái tôi”, một “bản ngã” hay một “linh hồn” đang trú ngụ trong thân thể, Đức Phật chỉ dạy thiền giả hãy trực tiếp quan sát Danh-sắc (nāma-rūpa), vì chính nơi đó toàn bộ tiến trình của khổ đau và giải thoát đang diễn ra.
Vào thời Đức Phật, phần lớn các học thuyết triết học và tôn giáo ở Ấn Độ đều xoay quanh quan niệm về một bản ngã vĩnh cửu hoặc một linh hồn trường tồn.
Có trường phái cho rằng linh hồn tồn tại mãi mãi sau khi thân thể hoại diệt; có trường phái lại cho rằng linh hồn hòa nhập vào một thực thể tuyệt đối.
Đức Phật không chấp nhận bất kỳ quan điểm nào trong số đó, vì Ngài thấy rằng mọi quan niệm được xây dựng từ suy luận hay niềm tin đều chưa chạm đến sự thật được kinh nghiệm trực tiếp.
Đức Phật không phủ nhận hay khẳng định sự tồn tại của một linh hồn theo cách tranh luận triết học.
Thay vào đó, Ngài hướng sự chú ý của thiền giả trở về với thực tại đang hiện hữu. Ngài dạy rằng thay vì hỏi: “Có linh hồn hay không?”, điều quan trọng hơn là hãy quan sát: “Điều gì đang thật sự sinh khởi trong kinh nghiệm này?” Khi quan sát bằng Chánh niệm (sati) và Định (samādhi), thiền giả chỉ thấy các hiện tượng của Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đang sinh rồi diệt theo nhân duyên (paccaya), mà không tìm thấy một chủ thể bất biến nào đứng phía sau các tiến trình ấy.
Chính vì vậy, Đức Phật không xây dựng giáo pháp trên niềm tin, mà trên sự thấy biết trực tiếp. Điều cần được đoạn trừ không phải là một linh hồn, mà là tà kiến về một bản ngã (sakkāya-diṭṭhi). Khi còn tin rằng có một “ta” đang suy nghĩ, một “ta” đang cảm nhận hay một “ta” đang điều khiển thân tâm, tham ái (taṇhā) và chấp thủ (upādāna) sẽ tiếp tục sinh khởi. Khi sự đồng hóa ấy được thấy rõ bằng Tuệ (paññā), gốc rễ của khổ đau mới bắt đầu được nhổ bỏ.
Trong Kinh tạng (Sutta), Đức Phật thường hướng các đệ tử quán sát Ngũ uẩn (pañcakkhandha), Sáu căn (saḷāyatana), Danh-sắc (nāma-rūpa) và Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), thay vì suy đoán về bản chất của một linh hồn. Bởi vì khổ đau không sinh khởi do thiếu một học thuyết đúng, mà sinh khởi do vô minh (avijjā) đối với các pháp đang hiện hữu. Khi vô minh được thay thế bằng Tuệ (paññā), mọi nghi vấn về bản ngã tự nhiên lắng xuống.
Trong Đại Duyên Kinh, Đức Phật chỉ rõ mối tương quan giữa Thức (viññāṇa) và Danh-sắc (nāma-rūpa). Thức (viññāṇa) là duyên cho Danh-sắc (nāma-rūpa), và Danh-sắc (nāma-rūpa) cũng là duyên cho Thức (viññāṇa). Hai tiến trình này nương tựa lẫn nhau mà vận hành, không có một thực thể độc lập tồn tại ngoài mối quan hệ nhân duyên ấy.
Hình ảnh hai bó lau tựa vào nhau được Đức Phật dùng để giúp các đệ tử thấy rõ rằng sự tồn tại luôn là một tiến trình duyên sinh, chứ không phải biểu hiện của một linh hồn bất biến.
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), điều mà con người thường gọi là “một con người” thực chất chỉ là sự phối hợp của các tâm (citta), các tâm sở (cetasika) và các sắc pháp (rūpa), tất cả đều sinh khởi rồi diệt mất trong những sát-na cực kỳ ngắn ngủi. Không có một pháp nào mang tính thường hằng, cũng không có một pháp nào có thể được gọi là “linh hồn”. Điều tồn tại chỉ là dòng tương tục của các pháp sinh diệt theo nghiệp (kamma) và các điều kiện (paccaya).
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là Đức Phật chủ trương hư vô hay phủ nhận sự tiếp nối của đời sống.
Giáo pháp của Ngài tránh cả hai cực đoan: một bên là thường kiến (sassata-diṭṭhi), cho rằng có một linh hồn vĩnh cửu; bên kia là đoạn kiến (uccheda-diṭṭhi), cho rằng mọi thứ hoàn toàn chấm dứt sau khi chết.
Đức Phật chỉ dạy rằng có sự tiếp nối của dòng nhân quả (kamma-niyāma), nhưng không có một thực thể bất biến di chuyển từ đời này sang đời khác. Cũng như ngọn lửa được truyền từ cây đèn này sang cây đèn khác: có sự tiếp nối, nhưng không có một thực thể cố định được chuyển đi.
Trong thiền Minh sát (vipassanā), thiền giả không tìm kiếm linh hồn, cũng không cố phủ nhận linh hồn.
Công việc duy nhất là quan sát những gì đang thật sự xảy ra nơi thân và tâm. Khi thân cử động, chỉ có Sắc (rūpa) đang vận hành. Khi cảm giác xuất hiện, chỉ có cảm thọ (vedanā) đang sinh khởi. Khi suy nghĩ xuất hiện, chỉ có tâm (citta) và các tâm sở (cetasika) đang làm việc. Càng quan sát sâu, thiền giả càng thấy rằng mọi hiện tượng đều sinh lên do duyên, tồn tại trong chốc lát rồi hoại diệt, không có một chủ thể nào đứng phía sau điều khiển chúng.
Chính sự thấy biết trực tiếp ấy làm cho quan niệm về bản ngã dần tan rã. Thiền giả không cần ép mình tin rằng “không có tôi”, cũng không cần tự thuyết phục rằng “mọi thứ đều vô ngã”. Chỉ cần kiên trì quan sát Danh-sắc (nāma-rūpa), Tuệ (paññā) sẽ tự mình thấy rõ rằng cái từng được gọi là “tôi” chỉ là một tập hợp các hiện tượng đang sinh diệt liên tục.
Khi sự thấy biết ấy chín muồi, chấp ngã tự nhiên suy yếu mà không cần tranh luận hay phủ định bằng lý trí.
Từ góc nhìn của truyền thống Pa-Auk, việc phân biệt Danh (nāma) và Sắc (rūpa) là bước đầu tiên để phá vỡ ảo tưởng về một con người thường hằng. Khi Định (samādhi) đủ mạnh, thiền giả quán sát từng pháp chân đế (paramattha-dhamma), thấy rõ từng tâm (citta), từng tâm sở (cetasika) và từng sắc pháp (rūpa) đang sinh diệt theo điều kiện. Càng thấy rõ các pháp chân đế, khái niệm về “con người”, “chúng sinh” hay “bản ngã” càng mờ nhạt, vì đó chỉ là những khái niệm quy ước (sammuti) được dùng trong đời sống hằng ngày, chứ không phải thực tại tối hậu.
Vì vậy, Đức Phật không dùng khái niệm “linh hồn” không phải vì Ngài muốn xây dựng một học thuyết mới, mà vì khái niệm ấy không giúp đoạn trừ khổ đau. Điều đưa đến giải thoát không phải là tin hay không tin vào linh hồn, mà là thấy rõ Danh-sắc (nāma-rūpa) đúng như chúng đang là. Khi Danh-sắc (nāma-rūpa) được thấy bằng Tuệ (paññā), vô minh (avijjā) dần chấm dứt, chấp thủ (upādāna) được buông bỏ, và con đường dẫn đến Thánh đạo (Ariya-magga), Thánh quả (Ariya-phala) cùng Niết-bàn (Nibbāna) tự nhiên hiển lộ.
Đây chính là nét độc đáo và sâu sắc của giáo pháp Đức Phật. Ngài không yêu cầu thiền giả chấp nhận một hệ thống niềm tin, mà khuyến khích mỗi người tự mình quan sát, tự mình chứng nghiệm và tự mình thấy biết. Khi thực tại được nhìn bằng Tuệ (paññā), mọi nghi vấn về bản ngã đều được giải quyết ngay trong kinh nghiệm trực tiếp, chứ không phải bằng lập luận. Vì thế, Danh-sắc (nāma-rūpa) không chỉ là một khái niệm trong giáo lý, mà là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của sự tỉnh thức và giải thoát.