Trong truyền thống Pa-Auk, mục tiêu của việc quán Danh-sắc (nāma-rūpa) không phải để tích lũy kiến thức về Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), cũng không phải để xây dựng một hệ thống triết học về thân và tâm. Mục đích là giúp thiền giả trực tiếp thấy rõ thực tại chân đế (paramattha-dhamma), từ đó đoạn trừ tà kiến về bản ngã (sakkāya-diṭṭhi), làm suy yếu vô minh (avijjā) và từng bước phát triển Tuệ (paññā) đưa đến sự giải thoát.
Truyền thống Pa-Auk luôn nhấn mạnh rằng Tuệ (paññā) chân chính phải được xây dựng trên nền tảng của Giới (sīla) trong sạch và Định (samādhi) vững chắc. Vì vậy, trước khi bắt đầu quán Danh-sắc (nāma-rūpa), thiền giả được hướng dẫn nuôi dưỡng Giới (sīla), chế ngự năm triền cái (nīvaraṇa) và phát triển Định (samādhi) đến mức thích hợp. Một tâm còn dao động, tán loạn hoặc bị tham dục và sân hận chi phối sẽ rất khó thấy rõ bản chất vi tế của các pháp.
Khi Định (samādhi) đã đủ mạnh, thiền giả không vội quán ba đặc tướng ngay, mà trước hết học cách nhận biết rõ ràng từng pháp đang hiện hữu. Đây là giai đoạn phân biệt Danh (nāma) và Sắc (rūpa).
Điều được thấy không còn là “thân tôi” hay “tâm tôi”, mà là các hiện tượng riêng biệt với chức năng và đặc tính khác nhau.
Đối với Sắc (rūpa), thiền giả bắt đầu bằng việc quán sát bốn đại chủng (mahābhūta): địa đại (paṭhavī-dhātu), thủy đại (āpo-dhātu), hỏa đại (tejo-dhātu) và phong đại (vāyo-dhātu). Điều cần nhận biết không phải là tên gọi của bốn đại, mà là những đặc tính đang được kinh nghiệm trực tiếp như cứng hay mềm, nóng hay lạnh, chuyển động hay áp lực, kết dính hay liên kết. Từ những đặc tính ấy, thiền giả dần thấy rằng thân chỉ là tập hợp của các hiện tượng vật chất, không có một thực thể thường hằng ẩn phía sau.
Khi sự nhận biết đối với Sắc (rūpa) trở nên rõ ràng, thiền giả tiếp tục quan sát Danh (nāma). Danh (nāma) được nhận biết qua chính chức năng của nó: sự hay biết đối tượng. Mỗi khi có một đối tượng xuất hiện, thiền giả học cách phân biệt đâu là sự nhận biết, đâu là cảm thọ (vedanā), đâu là tưởng (saññā), đâu là tư (cetanā), đâu là xúc (phassa), đâu là tác ý (manasikāra). Dần dần, cái nhìn quy ước về “tôi đang suy nghĩ” được thay thế bằng sự thấy biết về các tâm (citta) và tâm sở (cetasika) đang sinh khởi theo điều kiện.
Khi Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đã được phân biệt rõ, thiền giả tiếp tục quán sát mối tương quan giữa chúng. Mỗi hiện tượng đều được thấy là nương nhau mà sinh khởi. Không có Danh (nāma) tồn tại độc lập ngoài các điều kiện. Cũng không có Sắc (rūpa) xuất hiện ngoài nhân duyên (paccaya). Từ sự quán sát này, thiền giả dần thấy rõ giáo lý Duyên khởi (paṭiccasamuppāda) ngay trong kinh nghiệm của chính mình.
Theo sự hướng dẫn của truyền thống Pa-Auk, sau khi phân biệt Danh-sắc (nāma-rūpa), thiền giả tiếp tục khảo sát các nhân duyên (paccaya) làm phát sinh các pháp. Đây là giai đoạn giúp Tuệ (paññā) vượt khỏi sự nhận biết đơn thuần để thấy rõ tính tương thuộc của toàn bộ tiến trình thân và tâm.
Không còn pháp nào được xem là ngẫu nhiên hay do một đấng sáng tạo điều khiển; tất cả đều vận hành theo quy luật nhân duyên mà Đức Thế Tôn đã khám phá.
Khi nền tảng ấy đã vững chắc, sự quán sát tự nhiên hướng đến ba đặc tướng: Vô thường (anicca), Khổ (dukkha) và Vô ngã (anattā). Thiền giả không cố gắng tạo ra cảm giác Vô thường (anicca), cũng không lặp đi lặp lại khái niệm về ba đặc tướng. Điều cần làm là tiếp tục duy trì Chánh niệm (sati) và Định (samādhi), để Tuệ (paññā) tự mình thấy rằng mọi Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đều sinh rồi diệt, không thể giữ lại và không có một chủ thể làm chủ.
Trong quá trình ấy, truyền thống Pa-Auk luôn nhấn mạnh sự quân bình giữa Chánh niệm (sati), Định (samādhi) và Tuệ (paññā). Nếu quá thiên về phân tích, tâm dễ rơi vào suy nghĩ khái niệm. Nếu quá thiên về an tịnh mà thiếu quán sát, thiền giả có thể an trú trong Định (samādhi) nhưng chưa phát triển Minh sát (vipassanā). Nếu nóng lòng tìm kiếm kinh nghiệm đặc biệt, tâm dễ sinh mong cầu và mất đi sự khách quan. Vì vậy, sự thực hành luôn cần diễn ra tự nhiên, đúng mức và liên tục.
Một điểm nổi bật của phương pháp Pa-Auk là thiền giả không được khuyến khích dùng trí tưởng tượng để hình dung các pháp. Điều được quán sát phải là những hiện tượng đang thực sự được kinh nghiệm. Khi thấy tính cứng, chỉ biết tính cứng. Khi thấy sự nóng, chỉ biết sự nóng. Khi nhận biết một cảm thọ (vedanā), chỉ biết đó là cảm thọ. Khi một tâm tham (lobha) hay một tâm sân (dosa) sinh khởi, chỉ nhận biết đúng như nó đang là. Chính sự trung thực với kinh nghiệm hiện tại giúp Tuệ (paññā) ngày càng trong sáng.
Khi Tuệ (paññā) trưởng thành, thiền giả bắt đầu thấy rằng Danh (nāma) và Sắc (rūpa) không chỉ khác nhau về đặc tính, mà còn khác nhau về chức năng. Danh (nāma) có đặc tính nhận biết đối tượng nhưng không có hình tướng vật chất. Sắc (rūpa) có đặc tính vật chất nhưng hoàn toàn không biết đối tượng. Hai tiến trình ấy nương nhau mà vận hành, nhưng không hòa lẫn thành một thực thể. Chính sự phân biệt rõ ràng này làm suy yếu dần quan niệm về một “linh hồn” hay một “cái tôi” đang điều khiển thân và tâm.
Khi sự quán sát tiếp tục sâu sắc, thiền giả nhận ra rằng mọi Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đều đang sinh rồi diệt trong từng sát-na. Điều vừa sinh đã bắt đầu hoại diệt. Điều vừa được nhận biết đã không còn như trước. Càng thấy rõ sự sinh diệt ấy, tâm càng buông bỏ khuynh hướng nắm giữ và đồng hóa.
Tham ái (taṇhā) dần suy yếu, chấp thủ (upādāna) dần được tháo gỡ và vô minh (avijjā) từng bước được soi sáng.
Theo truyền thống Pa-Auk, sự thành tựu của việc quán Danh-sắc (nāma-rūpa) không được đo bằng những kinh nghiệm đặc biệt hay cảm giác an lạc nhất thời, mà bằng sự chuyển hóa của cái thấy. Khi thiền giả không còn nhìn thân và tâm như “ta” hay “của ta”, mà chỉ thấy các pháp (dhamma) đang vận hành theo Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), đó là dấu hiệu Tuệ (paññā) đang phát triển đúng hướng.
Điều quan trọng nhất là thiền giả luôn giữ tâm khiêm cung và kiên nhẫn. Sự trưởng thành của Tuệ (paññā) không đến từ sự mong cầu, mà từ việc liên tục vun bồi Chánh niệm (sati), bảo hộ Định (samādhi) và quán sát đúng như thật đối với Danh-sắc (nāma-rūpa). Mỗi lần thấy rõ một pháp sinh rồi diệt là mỗi lần vô minh (avijjā) được làm suy yếu.
Mỗi lần buông bỏ một chút chấp thủ là mỗi lần tâm tiến gần hơn đến sự an tịnh của Niết-bàn (Nibbāna).
Vì vậy, phương pháp quán Danh-sắc (nāma-rūpa) trong truyền thống Pa-Auk không phải là một kỹ thuật để đạt được trạng thái đặc biệt, mà là một lộ trình tu tập có nền tảng vững chắc nơi Giới (sīla), được nâng đỡ bởi Định (samādhi), được soi sáng bởi Tuệ (paññā), và được xác chứng bằng sự thấy biết trực tiếp đối với các pháp (dhamma). Chính sự thấy biết ấy mở ra con đường đưa thiền giả từ cái thấy theo quy ước đến cái thấy như thật (yathābhūta-ñāṇadassana), từ đó từng bước tiến đến Thánh đạo (Ariya-magga), Thánh quả (Ariya-phala) và sự giải thoát hoàn toàn nơi Niết-bàn (Nibbāna).