Sunday, September 8, 2024

QUÁN THỌ TRÊN THỌ TỈNH TÁO

 

 QUÁN THỌ TRÊN THỌ TỈNH TÁO

 

Là một phương pháp thiền tập nhằm tập trung vào hơi thở và nhận thức về nó trong quá trình thiền. Quán Thọ giúp chúng ta đạt được sự tỉnh táo và chú trọng vào thở, giúp thanh tịnh tâm trí và tăng cường khả năng chú trọng hiện tại.

 

Cách thực hiện Chánh Niệm Thọ Trên Thọ là tập trung vào sự tỉnh táo về quá trình thở. Chúng ta quan sát và đếm hơi thở, cảm nhận từng cử chỉ, từng giai đoạn của quá trình thở và cảm nhận sự rõ ràng từng hơi thở đi qua từ mũi vào phổi và từ phổi ra ngoài. Chúng ta không chỉ quan sát về hơi thở trong khi ngồi thiền, mà còn trong các hoạt động hàng ngày từ khi thức dậy cho đến khi đi ngủ.

Quán Thọ nhắm đến việc giữ sự chú ý tới hơi thở trong mọi hoàn cảnh. Khi tâm trí chuyển đổi sang những suy nghĩ, căng thẳng hoặc mất tỉnh táo, chúng ta sẽ chuyển sự chú ý của mình trở lại hơi thở, giúp tâm trí trở nên tỉnh táo và tập trung.

Quán Thọ giúp chúng ta đạt được một trạng thái tĩnh lặng, không phê phán và không gắn bó với những suy nghĩ và cảm xúc. Thông qua việc chỉ tập trung vào hơi thở, chúng ta hạn chế được tác động của những ý nghĩ tự do và giảm thiểu suy nghĩ vô ích, giúp tinh thần thanh thản hơn.

 

Khi chúng ta thực hiện thường xuyên, quán thọ giúp chúng ta phát triển khả năng quan sát và nhận thức sâu hơn về quá trình thở và tình trạng cơ thể-liên tưởng của nó. Chúng ta sẽ có khả năng điều chỉnh hơi thở để tạo cảm giác thư giãn và sự bình an trong cơ thể và tâm trí.

 

Thiền tập Quán Thọ giúp chúng ta hiểu về sự tương hỗ giữa hơi thở và tâm trí, trước và sau hơi thở, cũng như tạo mối liên kết trong từng hơi thở. Chánh Niệm Thọ Trên Thọ là một công cụ thiền quan trọng giúp chúng ta chuyển hóa sự phức tạp, rắc rối và suy nghĩ vô ích, và giúp chúng ta trở nên tỉnh thức hơn và tận hưởng mỗi khoảnh khắc đơn giản trong cuộc sống.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI CẢM GIÁC VÔ THƯỜNG

 

Tập trung vào quan sát và nhận thức sự thay đổi và không cố định của cảm giác và trạng thái tâm lý của chúng ta. Quán Thọ nhằm giúp chúng ta nhận ra rằng cảm giác và trạng thái tâm lý là tạm thời và không cố định, và chúng không phải là một phần không thể thay đổi của bản thân chúng ta.

 

Cách thực hiện Quán Thọ là chúng ta tập trung vào quan sát cảm giác và trạng thái tâm lý khi chúng xuất hiện. Thay vì gắn bó và định rõ các cảm giác và trạng thái tâm lý, chúng ta quan sát chúng một cách không phán xét và không gắn bó. Chúng ta nhận thức rằng cảm giác và trạng thái tâm lý chỉ là biểu hiện tạm thời của trạng thái tâm linh và không phải là một phần không thể thay đổi của chúng ta.

 

Quán Thọ giúp chúng ta nhận thức rõ ràng về sự thay đổi và không ổn định của cảm giác và trạng thái tâm lý. Chúng ta thấy rằng cảm giác và trạng thái tâm lý thường biến đổi và thay đổi theo thời gian, không cố định và không ổn định. Chúng không phải là phần không thể thay đổi của chúng ta, mà chỉ là một thực tại tạm thời trong quá trình trải nghiệm của chúng ta.

Thiền tập Quán Thọ giúp chúng ta nhận ra rằng không có cảm giác hay trạng thái tâm lý nào là không thay đổi hoặc bất biến. Mỗi cảm giác và trạng thái tâm lý đều có thể xuất hiện và biến mất. Chúng ta không phải là những gì xảy ra trong tâm trí của mình, mà chúng ta có khả năng quan sát và nhận thức về chúng. Khi nhận thức này lớn lên, chúng ta không bị gắn kết vào cảm giác và trạng thái tâm lý, và chúng ta trở nên tự do và thanh thản hơn.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI CẢM GIÁC VÔ CHỦ VÔ SỞ HỮU

 

Đặc biệt trong việc quán sát cảm giác. Quán Thọ có nghĩa là nhận thức và nhìn nhận cảm giác mà không gắn kết vào chúng.

 

Khi ta thực hiện Quán Thọ, ta không gắn kết vào cảm giác và không coi nó là một phần của bản thân. Ta không định danh cảm giác là tôi hoặc của tôi, và không gắn kết vào ý thức của nó.

Thay vào đó, ta chỉ đơn giản là quan sát cảm giác mà không đánh giá, không định rõ và không tham gia vào nó.

Quán Thọ giúp ta nhận ra rằng cảm giác không có cá nhân hay quyền lực. Cảm giác không thuộc về chúng ta và không nằm trong sự kiểm soát của chúng ta. Chúng chỉ là một phản ứng tự nhiên của cơ thể và tâm trí đối với các kích thích từ bên ngoài.

 

Khi ta nhìn nhận cảm giác mà không gắn kết vào chúng, ta không bị cuốn vào biểu hiện của cảm giác và không sinh ra các ý kiến, nhận định hay đánh giá về chúng. Ta không tham gia vào quá trình tạo ra cảm giác hay cố gắng kiểm soát chúng. Thay vào đó, ta nhìn nhận cảm giác như một hiện tượng tạm thời và không thật sự thuộc về bản thân.

 

Quán Thọ giúp ta thấy rõ rằng cảm giác không phải là một phần không thể tách rời của bản thân, mà chỉ là một hiện tượng tạm thời và tự nhiên. Khi ta hiểu rõ điều này, ta không gắn kết vào cảm giác và không sinh ra phiền não hay đau khổ từ chúng. Thay vào đó, ta có thể nhìn nhận và chấp nhận cảm giác một cách bình thản và không gắn kết.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI VÔ NGÃ KHI NIỆM THỌ

 

Nó ám chỉ đến trạng thái của sự hoàn thiện trong việc cảm nhận và tập luyện, nghĩa là niệm và thực tập đúng cách. Khi niệm Thọ, người tập trung tâm trí vào một đối tượng cụ thể, thường là hơi thở hoặc một cảm nhận, và triệt để loại bỏ mọi suy nghĩ và cảm giác không trung thực.

 

Trong quá trình tập niệm Thọ, người thiền giả dần dần trở nên tỉnh thức và tách biệt khỏi những suy nghĩ và cảm xúc không cần thiết. Thông qua việc niệm thọ và tập trung vào hơi thở, luôn theo dõi của người tập tâm trở nên thanh tịnh và tĩnh lặng. Khi niệm Thọ, người tập bước vào trạng thái tĩnh lặng tinh thần và nhận thức được sự hiện diện trọn vẹn của hiện tại.

 

Khi đạt được sự tĩnh lặng và tỉnh thức, người tập tiếp tục trau dồi trạng thái này thông qua việc thực tập tuệ tri vô ngã. Tuệ tri vô ngã có nghĩa là nhận thức và hiểu được tính vô ngã hay không có của tự thân và sự vô thường của mọi sự vật và hiện tượng. Người thiền giả thấm nhuần được sự không-tách-biệt, không-phân-chia giữa bản thân và môi trường xung quanh.

Khi niệm Thọ và tuệ tri vô ngã kết hợp với nhau, người tập dần dần trở thành một với toàn bộ vũ trụ, không có sự phân biệt cá nhân hay cắt đứt giữa bên trong và bên ngoài. Họ có thể trải nghiệm sự thanh tịnh và sự tự do hoàn toàn từ cảm giác dục vọng và đau khổ. Điều này đạt được thông qua việc hiểu rõ rằng sự thực sự tồn tại không phụ thuộc vào những khái niệm và ảo tưởng của chúng ta, mà chỉ đến từ việc chứng ngộ sự thật tinh thần và thức tỉnh.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI KHỔ DIỆT, NIẾT BÀN

 

Tuệ tri được xem là hai khía cạnh của cùng một trạng thái tinh thần trong Thiền tập. Niệm Thọ ám chỉ đến việc tập trung vào một đối tượng nhất định, thường là hơi thở hoặc một cảm giác, để triệt để cắt đứt những suy nghĩ và cảm xúc không cần thiết và đạt đến trạng thái tĩnh lặng. Trong khi đó, Tuệ tri (hay còn gọi là không-tưởng tri) là khả năng nhận thức và hiểu rõ được sự vô ngã, không có thực của thế giới và bản thân.

 

Khi Niệm Thọ kết hợp với Tuệ tri, người thiền giả đạt được trạng thái Khổ diệt (parinibbāna)- trạng thái tự do hoàn toàn khỏi đau khổ và sự gắn bó với sự không có thực của thế giới. Trong trạng thái này, những ý niệm và khái niệm về sự vật và hiện tại đều được giải thể, thay vào đó là sự hiểu rõ tường tận về sự vô ngã, không có thực và sự khổ điểm của thế giới.

 

Tuệ tri còn được kết hợp với khái niệm Niết bàn - trạng thái của Thế Giới Tâm Linh (Dhamma). Niết bàn ám chỉ đến tranh hùng và đổi mới, là trạng thái tâm linh hoàn thiện, nơi mà người thiền giả trở nên giống với Phật là hiểu rõ sự thật tuyệt đối của thế giới tâm linh. Khi Niệm Thọ kết hợp với Tuệ tri và Niết bàn, người thiền tập đạt được trạng thái an lạc, hoàn toàn tự do khỏi đau khổ và giác ngộ sự thật cao cả của thế giới tâm linh.

 

QUÁN THỌ TUỆ GIẢI THOÁT, VÔ TƯỚNG GIẢI THOÁT

 

Tuệ giải thoát là hai khía cạnh quan trọng trong Thiền tập. Niệm Thọ ám chỉ đến việc tập trung vào một đối tượng nhất định, thường là hơi thở hoặc một cảm giác, để giải quyết các suy nghĩ và cảm xúc không cần thiết phải đạt được trạng thái tĩnh lặng. Trong khi đó, Tuệ giải thoát có nghĩa là khả năng hiểu sâu về tính vô ngã, không có thực của thế giới và bản thân.

 

Khi Niệm Thọ kết hợp với Tuệ giải thoát, người thiền giả đạt được trạng thái Vô tướng giải thoát - một trạng thái tâm linh hoàn thiện, giải thoát hoàn toàn khỏi đau khổ và sự gắn bó với sự không có thực của thế giới. Trong trạng thái này, người thiền giả không còn gắn bó với các ảo tưởng và khái niệm, mà thay vào đó là sự hiểu rõ tường tận về tính không có thực và vô ngã của thế giới, giúp họ giải thoát khỏi mọi áp lực và gián đoạn.

 

Để đạt được trạng thái Vô tướng giải thoát, cần thiết phải tu tập đầy đủ các nguyên tắc của Thiền tập và Tuệ giải thoát. Người thiền giả cần phải giữ tâm thiền độc lập và không bị ảnh hưởng bởi các thế lực bên ngoài, đồng thời, họ cần phải giữ sự tập trung và hiểu rõ những suy nghĩ và cảm xúc của mình để có thể giải thoát khỏi chúng. Khi đã đạt được trạng thái Vô tướng giải thoát, người thiền giả sẽ nhận ra rằng sự thực tuyệt đối không có gì hơn là tính không có thực và vô ngã của thế giới, giúp họ đạt được trạng thái đích thực của tâm linh.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI CẢM GIÁC PHÁP TRẦN

 

Kỹ năng tập trung vào một đối tượng nhất định thường là hơi thở hoặc một cảm giác đơn giản, để giải quyết các suy nghĩ và cảm xúc không cần thiết và đạt được trạng thái tĩnh lặng, tránh bị phân tâm và giúp tinh thần trở nên sáng suốt, tĩnh lặng.

Từ Tuệ tri có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc, nhận thức đích thực về cảm giác, khái niệm và tất cả các những sự vật, hiện tượng, đối tượng mà tâm trí của người thiền giả nhận thức được qua các giác quan hoặc qua suy nghĩ có thể là có hình hoặc vô hình, có thể là có thật hoặc tưởng tượng. Sự tỉnh táo của tâm trí được tụ họp lại bởi kỹ năng niệm hơi thở và tập trung trong Thiền tập sẽ giúp người thiền giả quan sát và hiểu sâu hơn về cảm giác và khái niệm mà mình gặp phải. Khái niệm cũng có thể là một trở ngại cho việc nhận thức chân lý. Khái niệm là sản phẩm của trí tuệ, do đó nó có thể bị hạn chế bởi những giới hạn của trí tuệ. Khái niệm cũng có thể là nguồn gốc của các suy nghĩ phiền não, khi ta bị lầm tưởng rằng khái niệm là thực tại. Khái niệm cũng có thể khiến ta bị gắn bó với các ý kiến, định kiến và quan điểm cá nhân. Do đó, người tu cần phải vượt qua khái niệm, để trải nghiệm sự vô ngã và không tướng của mọi hiện tượng. Đây là một quá trình khó khăn và đòi hỏi sự kiên trì và chuyên tâm.

Cảm giác pháp trần được hiểu là cảm giác về thực tại bên trong và ngoài vật chất phàm trần, cảm giác này được hình thành bởi quá trình tương tác của tâm và vật thể như người, đồ vật, suy tưởng, cảm xúc, ý niệm... Pháp trần có nghĩa là một loại tiếng nói nhỏ nhất, không thể nghe được bằng tai, mà chỉ có thể cảm nhận được bằng tâm.

Pháp trần giúp người tu tịnh tâm, tránh bị quấy nhiễu bởi các hình ảnh, âm thanh, cảm xúc hay suy nghĩ phiền não.

 

Khi tập trung niệm hơi thở và duy trì tâm trí trong trạng thái tập trung liên tục trong quá trình Thiền tập, người thiền giả sẽ nhận ra rằng tất cả cảm giác và những sự vật, hiện tượng, đối tượng mà tâm trí của người thiền giả nhận thức được qua các giác quan hoặc qua suy nghĩ trong quá khứ, hiện tại và tương lai đều không phải là thực thể đích thực, chúng chỉ là những tượng hình do tâm trí phản ánh. Qua kinh nghiệm thiền tập, người thiền giả sẽ nhận thức sâu sắc về bản chất của cảm giác và sự tương tác giữa tâm và thế giới bên ngoài từ đó giúp họ giải thoát khỏi các suy nghĩ và cảm xúc không cần thiết và đạt được sự tỉnh táo và thoát khỏi những trở ngại hay khó khăn mà người thiền giả gặp phải trong quá trình thiền định có thể là do bên ngoài hoặc bên trong, có thể là vật chất hoặc tinh thần, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Những trở ngại này làm cho người thiền giả không thể đạt được sự thanh tịnh, yên lặng và giác ngộ của tâm.

 

Niệm Thọ (Quán Thọ) và Tuệ tri Cảm giác là những kỹ năng quan trọng giúp con người trở nên tỉnh táo và trong sáng, thoát khỏi sự đau khổ của cuộc sống và tiếp cận với sự thật đích thực.

 

QUÁN THỌ TUỆ TRI DUYÊN KHỞI, VÔ THƯỜNG, VÔ CHỦ

 

Một phương pháp giúp tập trung tâm trí vào một vật thể nhất định, thường là hơi thở hoặc một cảm giác, nhằm giải quyết và giảm bớt sự phân tâm và suy nghĩ không cần thiết. Từ Tuệ tri có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm và cảm giác của chúng ta.

 

Duyên khởi ám chỉ sự ra đời của tất cả mọi thứ trong vũ trụ. Sự duyên khởi không chỉ liên quan đến việc sinh ra và phá hủy mà nó cũng ám chỉ sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau của mọi hiện tượng và sự vật. Trong quá trình thiền tập, khi tập trung vào Niệm Thọ, người thiền giả có thể nhìn thấy rõ sự duyên khởi của tất cả các vật thể cũng như quá trình tương tác của chúng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những gì đang diễn ra trong tâm trí và cơ thể mình, không cố gắng can thiệp hay thay đổi chúng theo ý muốn và ý nghĩa đằng sau mọi hiện tượng trong cuộc sống.

 

Vô thường là khái niệm chỉ rằng mọi vật thể và hiện tượng đều không cố định và thay đổi liên tục. Trong quá trình niệm hơi thở, người thiền giả có thể nhận thấy rằng hơi thở cũng thay đổi không ngừng, không cố định. Điều này thúc đẩy nhận thức về tính kháng cự và những trạng thái chuyển đổi không ngừng của tất cả mọi thứ trong cuộc sống.

 

Vô chủ chỉ rằng không có một thực thể riêng lẻ và độc lập điều khiển hoặc sở hữu tất cả những gì xảy ra và tồn tại trong cuộc sống. Người thiền giả thực tập niệm hơi thở và tập trung để giải phóng tâm trí khỏi các ý nghĩ và vấn đề cá nhân. Qua đó, chúng ta nhận thức rằng không có một người chủ riêng lẻ mà mọi vật thể và hiện tượng tồn tại và tương tác theo quy luật và sự phụ thuộc lẫn nhau.

 

Việc thực tập Niệm Thọ (Quán Thọ) và Tuệ tri Duyên khởi, Vô thường, Vô chủ trong Thiền tập giúp chúng ta nhìn thấy rằng tất cả những gì xảy ra trong cuộc sống đều có khả năng thay đổi, không cố định và không do chúng ta kiểm soát hoàn toàn. Điều này giúp con người giải thoát từ sự gắn bó và đau khổ, và đạt được sự tỉnh táo, bình an và cuộc sống có ý nghĩa hơn.

 

QUÁN THỌ VÔ SỞ HỮU CỦA CẢM GIÁC PHÁP TRẦN

 

Vô sở hữu của Cảm giác pháp trần là một khía cạnh quan trọng đặc biệt trong việc quán sát cảm giác pháp trần (cảm giác không liên quan đến các đối tượng bên ngoài).

 

Khi ta thực hiện Niệm Thọ, ta nhận thức và nhìn nhận cảm giác pháp trần mà không gắn kết vào chúng. Ta không định danh cảm giác là tôi hoặc của tôi, và không gắn kết vào ý thức của nó. Thay vào đó, ta chỉ đơn giản là quan sát cảm giác pháp trần mà không đánh giá, không định rõ và không tham gia vào nó.

 

Niệm Thọ Vô sở hữu của Cảm giác pháp trần giúp ta nhận ra rằng cảm giác không có cá nhân hay quyền lực. Cảm giác pháp trần không thuộc về chúng ta và không nằm trong sự kiểm soát của chúng ta. Chúng chỉ là một phản ứng tự nhiên của cơ thể và tâm trí đối với các trạng thái tâm trạng, ý nghĩ và trạng thái cảm xúc bên trong.

Khi ta nhìn nhận cảm giác pháp trần mà không gắn kết vào chúng, ta không bị cuốn vào biểu hiện của cảm giác và không sinh ra các ý kiến, nhận định hay đánh giá về chúng. Ta không tham gia vào quá trình tạo ra cảm giác hay cố gắng kiểm soát chúng. Thay vào đó, ta nhìn nhận cảm giác pháp trần như một hiện tượng tạm thời và không thật sự thuộc về bản thân.

 

Niệm Thọ Vô sở hữu của Cảm giác pháp trần giúp ta thấy rõ rằng cảm giác pháp trần không phải là một phần không thể tách rời của bản thân, mà chỉ là một hiện tượng tạm thời và tự nhiên. Khi ta hiểu rõ điều này, ta không gắn kết vào cảm giác pháp trần và không sinh ra phiền não hay đau khổ từ chúng. Thay vào đó, ta có thể nhìn nhận và chấp nhận cảm giác pháp trần một cách bình thản và không gắn kết.


QUÁN THÂN TRÊN THÂN CƠ THỂ

 

QUÁN THÂN TRÊN THÂN CƠ THỂ

 

Chánh Niệm Thân Trên Thân hoặc còn gọi là Quán Thân là một phương pháp thiền nhằm tập trung vào cơ thể và nhận thức về nó trong quá trình thiền. Chánh niệm thân trên thân giúp chúng ta tạo ra sự nhất quán và chú trọng vào cơ thể, giúp thanh tịnh tâm trí và thư giãn cơ thể.

 

Cách thực hiện chánh niệm thân trên thân là tập trung vào vị trí và các phần của cơ thể trong quá trình ngồi thiền hoặc thực hiện các động tác thiền. Qua việc lắng nghe và quan sát cơ thể, chúng ta trở nên nhạy bén hơn về những cảm giác, những động tác, và các thay đổi trong cơ thể. Đồng thời, chúng ta cũng nhận ra những tâm trạng và suy nghĩ mà chúng ta trải qua thông qua cơ thể.

 

Chánh niệm thân trên thân giúp chúng ta tạo thành một thái độ quan sát không đánh giá và không gắn kết, chỉ đơn giản là nhận thức và chấp nhận mọi điều diễn ra trong cơ thể. Bằng cách không tiếp tục liên kết và xem xét các ý nghĩ, chúng ta có thể tránh được những suy nghĩ vô ích và trở nên nhẹ nhàng và thanh thản hơn.

 

Khi thực hiện thường xuyên, chánh niệm thân trên thân có thể giúp chúng ta phát triển khả năng tăng cường sự tinh tế của nhận thức và kiểm soát tâm trí. Nó cũng giúp chúng ta nhận ra rằng cơ thể không độc lập với tâm trí và tinh thần, và tạo cảm giác kết nối toàn diện hơn giữa cơ thể và tâm trí.

 

Thông qua thiền tập, chúng ta có thể tăng cường hiểu biết về bản thân và thấu hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí. Chánh niệm thân trên thân là một công cụ thiền quan trọng giúp chúng ta tiến bộ trong việc thực thi thiền tập và đạt được sự an lạc và khám phá sự thật về bản thân.

  

MỘT TRĂM LẺ TÁM CẢM THỌ

Atthasatapariyaya Sutta

Tương Ưng 36.22

 

Này các Tỳ-khưu,

Ta sẽ giảng cho quý vị pháp môn

Về pháp theo 108 pháp môn.

Hãy lắng nghe.

Và này các tỳ-khưu,

Thế nào là pháp môn

Về pháp theo 108 pháp môn?

 

Có hai thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có ba thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có năm thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có sáu thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có 18 thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có 36 thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Có 108 thọ,

Theo pháp môn thuyết giảng của Ta.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là hai thọ?

Thọ về thân và thọ về tâm.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là hai thọ.  

 

Hai thọ là khái niệm để chỉ sự trường thọ và tồn tại của cả thân và tâm.

 

Thọ về thân liên quan đến sức khoẻ và độ dài tuổi thọ của cơ thể. Nó bao gồm việc duy trì cơ thể khỏe mạnh qua việc ăn uống lành mạnh, luyện tập thể dục, nghỉ ngơi đủ giấc và chăm sóc cơ thể một cách tốt nhất có thể. Thọ về thân cũng lấy ý nghĩa là sẵn sàng để sử dụng cơ thể để thực hiện những việc có ý nghĩa và giúp đỡ người khác.

 

Thọ về tâm là về sự trường tồn và phát triển của tâm hồn. Nó bao gồm việc nuôi dưỡng và phát triển các phẩm chất và khả năng tinh thần như lòng từ bi, sự thông cảm, lòng nhân ái và sự sáng suốt. Thọ về tâm đòi hỏi chúng ta phải tập trung vào việc làm sạch tâm hồn, tránh những suy nghĩ và hành động không tốt, và thực tập các phương pháp thiền quán và các hạnh phúc thiện lành khác để làm mạnh mẽ và phát triển tâm hồn.

 

Với hai thọ, ta không chỉ được sống một cuộc sống khỏe mạnh và tồn tại lâu hơn, mà còn đạt được sự an lạc và sự gia tăng kiến thức và sự nhậy bén trong tâm hồn. Nó là mục tiêu của các tu sĩ thiền quán để đạt được hai thọ và đem lại lợi ích cho chính mình và xã hội.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là ba thọ?

Lạc thọ, khổ thọ,

Bất khổ bất lạc thọ.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là ba thọ.   

 

Ba thọ là khái niệm để chỉ các trạng thái của con người trong cuộc sống.

 

Lạc thọ: Đây là trạng thái được coi là lý tưởng trong cuộc sống, một trạng thái đầy đủ về sức khoẻ, hạnh phúc, và thành công. Lạc thọ bao gồm sự giàu có thì giàu, khỏe mạnh thì khỏe, trí tuệ thì thông minh và đạt được mọi thứ mà bạn mong muốn.

 

Khổ thọ: Đây là trạng thái thấp nhất trong ba thọ. Khổ thọ đề cập đến việc chịu đựng đau khổ, hoạ và thiếu hạnh phúc trong cuộc sống. Nếu bạn đang ở trạng thái khổ thọ, bạn có thể cảm thấy bất hạnh hoặc thất bại trong nhiều khía cạnh của đời sống, và có thể cảm thấy đau khổ và mất hy vọng.

 

Bất khổ bất lạc thọ: Đây là trạng thái trung bình trong ba thọ. Bất khổ bất lạc thọ đề cập đến việc sống một cuộc sống bình an và ổn định, mặc dù không có quá nhiều thành công hoặc hạnh phúc đáng kể. Trong trạng thái này, bạn có thể tránh được những điều tiêu cực và ổn định tinh thần, dù không có cảm giác vui vẻ hay thành công đặc biệt.

 

Ba thọ được coi là một phần của tư duy thiền quán, và nhắc nhở về việc cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống. Trong khi cuộc sống của chúng ta có thể đưa đến các thăng trầm và điều kiện khó khăn, việc duy trì những thái độ chân thành và lạc quan giúp chúng ta đạt được sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là năm thọ?

Lạc căn, khổ căn,

Hỷ căn, ưu căn, xả căn.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là năm thọ.

 

Trích dẫn này xuất phát từ kinh điển thiền quán và nó mô tả về năm thọ, gồm Tỳ-khưu, Lạc căn, Khổ căn, Hỷ căn, Ưu căn và Xả căn.

 

1. Tỳ-khưu: Tỳ-khưu đề cập đến sự tò mò và khao khát tìm hiểu về con đường giải thoát và sự thật tối cao. Đây là tinh thần của người thiền giả, sẵn lòng tìm kiếm và khám phá con đường tu tập.

 

2. Lạc căn: Lạc căn đề cập đến trạng thái của tâm trí khi nó lạc đà và không tập trung. Trong thiền quán, lạc căn là trạng thái mất tập trung và rong chơi của tâm trí, không thể ổn định và nhìn thấy sự thật.

 

3. Khổ căn: Khổ căn đề cập đến sự chịu đau khổ và khó khăn trong quá trình tu tập. Đây là trạng thái của tâm trí khi gắn kết vào những ý nghĩ và cảm xúc không lành mạnh, dẫn đến nỗi đau và khổ đau.

 

4. Hỷ căn: Hỷ căn đề cập đến sự hạnh phúc và sự an lành trong quá trình tu tập. Đây là trạng thái của tâm trí khi được giải thoát khỏi khổ đau và trở nên bình an, hạnh phúc và thỏa mãn.

 

5. Ưu căn: Ưu căn đề cập đến sự thích thú và hứng khởi trong quá trình tu tập. Đây là trạng thái của tâm trí khi cảm thấy hứng khởi và đam mê trong việc tiếp tục tu tập và tiến bộ trên con đường thiền tập.

 

6. Xả căn: Xả căn đề cập đến sự giải thoát và tránh xa mọi gắn kết và đính kèm. Đây là trạng thái của tâm trí khi không gắn kết vào bất kỳ ý nghĩ, cảm xúc hay hành động nào, mà tự do và không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì.

 

Năm thọ này mô tả các trạng thái tâm trí và cảm xúc khác nhau trong quá trình tu tập. Qua việc nhận thức và hiểu rõ về các trạng thái này, người thiền giả có thể nhìn thấy và vượt qua những khó khăn và phiền não, và tiến gần hơn đến trạng thái giải thoát và an lạc tối cao.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là sáu thọ?

Thọ do nhãn xúc sanh,

Thọ do nhĩ xúc sanh,

Thọ do tỷ xúc sanh,

Thọ do thiệt xúc sanh,

Thọ do thân xúc sanh,

Thọ do ý xúc sanh.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là sáu thọ.

 

Trong kinh điển Nguyên thủy, sáu thọ được giải thích như sau:

 

1. Thọ do nhãn xúc sanh: Thọ trong tầm nhãn tức là thọ được trải nghiệm thông qua việc nhìn thấy và quan sát mọi sự vật, hiện tượng xung quanh. Đây là thọ thông qua thị giác.

 

2. Thọ do nhĩ xúc sanh: Thọ trong tầm nhĩ tức là thọ được trải nghiệm thông qua việc nghe và lắng nghe âm thanh. Đây là thọ thông qua thính giác.

 

3. Thọ do tỷ xúc sanh: Thọ trong tầm tỷ tức là thọ được trải nghiệm thông qua việc chạm vào và cảm nhận bề mặt, hình dạng của các vật thể. Đây là thọ thông qua xúc giác.

 

4. Thọ do thiệt xúc sanh: Thọ trong tầm thiệt tức là thọ được trải nghiệm thông qua việc nếm và cảm nhận hương vị của các loại thức ăn. Đây là thọ thông qua vị giác.

 

5. Thọ do thân xúc sanh: Thọ trong tầm thân tức là thọ được trải nghiệm thông qua sự cảm nhận và nhận thức của cơ thể, như sự mệt mỏi, đau đớn hay thoải mái. Đây là thọ thông qua cảm giác.

 

6. Thọ do ý xúc sanh: Thọ trong tầm ý tức là thọ được trải nghiệm thông qua ý niệm, suy nghĩ và nhận thức. Đây là thọ thông qua ý thức.

 

Tất cả sáu loại thọ này cùng tạo nên trải nghiệm của con người và đó được gọi là sáu thọ.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là 18 thọ?

 

Có sáu tư duy thân cận (upavicàrà) với hỷ;

Có sáu tư duy thân cận với ưu;

Có sáu tư duy thân cận với xả.

Này các Tỳ-khưu, đây là 18 thọ.

 

Để giải thích theo kinh điển Nguyên thủy những câu sau, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm 18 thọ và sáu tư duy thân cận.

 

18 thọ là mười tám loại cảm thọ khác nhau mà chúng ta có thể trải qua trong cuộc sống. Cảm thọ là sự lãnh nhận, phản ứng của tâm trí đối với các cảnh, âm thanh, hương vị, xúc giác, hình ảnh và ý niệm. Có ba loại cảm thọ chính là: lạc, khổ và không lạc không khổ. Mỗi loại cảm thọ này có thể phát sinh từ sáu căn là: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Do đó, có 3 x 6 = 18 loại cảm thọ.

 

Sáu tư duy thân cận là sáu loại suy nghĩ gắn bó với các cảm thọ. Khi chúng ta có một cảm thọ nào đó, chúng ta có xu hướng nghĩ về nó, bám vào nó hoặc chối bỏ nó. Đây là những suy nghĩ gây ra sự phiền não và vướng mắc cho chúng ta. Có ba loại tư duy thân cận với lạc là: mong muốn, vui mừng và hài lòng. Có ba loại tư duy thân cận với khổ là: ghét, buồn bã và phiền não. Có sáu loại tư duy thân cận với không lạc không khổ là: nghi ngờ, kiêu ngạo, bất mãn, lo lắng, lười biếng và bất an.

 

Trong kinh điển Nguyên thủy, Đức Phật dạy chúng ta phải quán sát các cảm thọ và các tư duy thân cận một cách tỉnh giác và minh sát. Bằng cách này, chúng ta có thể nhận ra tính vô thường, khổ và vô ngã của các cảm thọ và các tư duy thân cận. Chúng ta có thể giải thoát khỏi sự bị trói buộc của chúng và đạt được giác ngộ.

 

Và này các Tỳ-khưu,

Thế nào là 36 thọ?

 

Sáu hỷ liên hệ đến gia đình,

Sáu hỷ liên hệ đến ly dục;

Sáu ưu liên hệ đến gia đình,

Sáu ưu liên hệ đến ly dục;

Sáu xả liên hệ đến gia đình,

Sáu xả liên hệ đến ly dục.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là 36 thọ.

 

Từ các nguồn tin trên, chúng ta có thể suy luận rằng 36 thọ là sự kết hợp của 18 thọ và 18 tư duy thân cận. 18 tư duy thân cận là sáu hỷ, sáu ưu và sáu xả, mỗi loại có ba cấp độ là liên hệ đến gia đình, liên hệ đến ly dục và liên hệ đến bất ly bất dục (Trạng thái ly dục ly bất thiện pháp. Trạng thái tâm hết tham, sân, si và thường ở trong trạng thái tâm bất động, an lạc và vô sự, ít phóng dật.) Các tư duy thân cận này là những suy nghĩ gắn bó với các cảm thọ, gây ra sự phiền não và vướng mắc cho chúng ta. Do đó, chúng ta cần phải quán sát và đoạn tận chúng bằng thiền quán niệm.

 

Những câu sau có thể được giải thích như sau:

 

Và này các Tỳ-khưu: Đây là cách gọi của Đức Phật đối với các đệ tử của Ngài, có nghĩa là những người đã cạo đầu để xuất gia theo Phật pháp.

Thế nào là 36 thọ: Đây là câu hỏi của Đức Phật để giúp các Tỳ-khưu hiểu rõ về các loại cảm thọ và tư duy thân cận mà chúng ta phải quán sát và đoạn tận trong thiền quán niệm.

Sáu hỷ liên hệ đến gia đình: Đây là sáu loại tư duy thân cận với lạc thọ mà chúng ta có khi được gặp gỡ hoặc ở gần với người thân trong gia đình. Chúng ta có xu hướng mong muốn, vui mừng và hài lòng với những người này, và không muốn rời xa họ.

Sáu hỷ liên hệ đến ly dục: Đây là sáu loại tư duy thân cận với lạc thọ mà chúng ta có khi được thoát khỏi những điều phiền não hoặc khó khăn trong cuộc sống. Chúng ta có xu hướng mong muốn, vui mừng và hài lòng với những điều này, và không muốn gặp lại những phiền não hay khó khăn.

Sáu ưu liên hệ đến gia đình: Đây là sáu loại tư duy thân cận với khổ thọ mà chúng ta có khi phải chia ly hoặc xa cách với người thân trong gia đình. Chúng ta có xu hướng ghét, buồn bã và phiền não vì những người này, và mong muốn được gặp lại họ.

Sáu ưu liên hệ đến ly dục: Đây là sáu loại tư duy thân cận với khổ thọ mà chúng ta có khi phải đối mặt với những điều phiền não hoặc khó khăn trong cuộc sống. Chúng ta có xu hướng ghét, buồn bã và phiền não vì những điều này…

 

Thế nào là 108 thọ?

36 thọ về quá khứ,

36 thọ về tương lai,

36 thọ về hiện tại.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là 108 thọ.

Này các Tỳ-khưu,

Đây gọi là pháp môn

Về pháp theo 108 pháp môn.

 

- Thế nào là 108 thọ: Nghĩa là 108 cảm giác là gì, là những loại cảm giác khác nhau mà chúng ta có thể trải qua trong cuộc sống. Cảm giác là những phản ứng của tâm trí đối với các đối tượng của thị giác, âm thanh, mùi, vị, xúc giác và suy nghĩ. Có ba loại cảm giác chính: lạc thú, đau đớn, và không vui cũng không đau. Mỗi loại cảm giác có thể phát sinh từ sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Do đó có 3 x 6 = 18 loại cảm giác.

 

- 36 thọ về quá khứ: Nghĩa là 36 cảm giác về quá khứ, là những cảm xúc mà chúng ta có khi nhớ lại hoặc nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra trước đó. Ví dụ, chúng ta có thể cảm thấy vui hay buồn khi nghĩ về một kỷ niệm vui hay buồn. Những cảm giác này dựa trên sáu căn cứ và ba loại cảm giác.

 

- 36 thọ về tương lai: Nghĩa là 36 cảm giác về tương lai, là những cảm giác mà chúng ta có khi tưởng tượng hoặc đoán trước một điều gì đó sẽ xảy ra sau này. Ví dụ, chúng ta có thể cảm thấy phấn khích hoặc lo lắng khi mong chờ hoặc sợ hãi điều gì đó. Những cảm giác này cũng dựa trên sáu căn cứ và ba loại cảm giác.

 

- 36 thọ về hiện tại: Nghĩa là 36 cảm giác về hiện tại, là những cảm giác mà chúng ta có khi nhận thức hoặc trải nghiệm một điều gì đó đang xảy ra ở hiện tại. Ví dụ, chúng ta có thể cảm thấy thoải mái hoặc không thoải mái khi cảm nhận được nhiệt độ ấm hoặc lạnh. Những cảm giác này cũng dựa trên sáu căn cứ và ba loại cảm giác.

 

- Này các Tỳ-khưu: Đây có nghĩa là hỡi các tu sĩ, là cách Đức Phật xưng hô với các đệ tử của Ngài, nghĩa là những người đã xuất gia để thực hiện lời dạy của Đức Phật.

 

- Đây gọi là 108 thọ: Nghĩa là đây gọi là 108 cảm giác, đó là cách Đức Phật tóm tắt các loại cảm giác khác nhau mà chúng ta có thể gặp trong cuộc sống.

 

- Đây gọi là pháp môn: Nghĩa là đây gọi là pháp môn, đó là cách Đức Phật giới thiệu một phương pháp tu tập thiền định.

 

- Về pháp theo 108 pháp môn: Nghĩa là Quan sát các hiện tượng theo 108 phương pháp, đó là cách Đức Phật dạy quan sát và hiểu biết các hiện tượng là vô thường, khổ, vô ngã bằng cách lấy 108 cảm giác làm đối tượng thiền .

 

Chánh Niệm Thọ Trên Thọ (Quán Thọ)

Quán Thọ là:

 

Tuệ tri thực tại là cảm giác gồm:

Cảm giác hình ảnh,

Cảm giác âm thanh,

Cảm giác mùi,

Cảm giác vị,

Cảm giác xúc chạm,

Cảm giác pháp trần.

 

Tuệ tri duyên khởi các loại Cảm giác đó

Do Căn Trần nào tiếp xúc phát sinh.

 

Tuệ tri thực tại là khả năng nhận biết sự vật hiện tượng một cách chính xác, không bị lệch lạc bởi các tập niệm, thành kiến, dục vọng hay phiền não. Tuệ tri thực tại là một trong những phẩm chất của người giác ngộ, có thể đạt được bằng cách tu tập thiền quán. Thiền quán là sự quan sát tỉnh giác và minh sát các pháp, để nhận ra tính vô thường, khổ và vô ngã của chúng. Thiền quán có thể dựa trên bốn nền tảng chánh niệm, là thân, thọ, tâm và pháp.

 

Cảm giác là sự lãnh nhận, phản ứng của tâm trí đối với các cảnh, âm thanh, hương vị, xúc giác, hình ảnh và ý niệm. Có ba loại cảm giác chính là: lạc, khổ và không lạc không khổ. Mỗi loại cảm giác này có thể phát sinh từ sáu căn là: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Do đó, có 3 x 6 = 18 loại cảm giác.

Cảm giác hình ảnh là cảm giác phát sinh khi mắt tiếp xúc với các hình ảnh. Cảm giác âm thanh là cảm giác phát sinh khi tai tiếp xúc với các âm thanh. Cảm giác mùi là cảm giác phát sinh khi mũi tiếp xúc với các mùi. Cảm giác vị là cảm giác phát sinh khi lưỡi tiếp xúc với các vị. Cảm giác xúc chạm là cảm giác phát sinh khi thân tiếp xúc với các xúc giác. Cảm giác pháp trần là cảm giác phát sinh khi ý tiếp xúc với các ý niệm.

 

Tuệ tri duyên khởi các loại cảm giác đó do căn trần nào tiếp xúc phát sinh có nghĩa là tuệ tri thực tại có thể nhận biết được nguyên nhân của các cảm giác khác nhau do sự tiếp xúc của các căn trần (sáu căn) và các đối tượng trần (sáu cảnh). Ví dụ: tuệ tri thực tại có thể nhận biết được rằng cảm giác hình ảnh lạc phát sinh do mắt tiếp xúc với hình ảnh đẹp; hoặc cảm giác âm thanh khổ phát sinh do tai tiếp xúc với âm thanh khó chịu; hoặc cảm giác pháp trần không lạc không khổ phát sinh do ý tiếp xúc với ý niệm bình đẳng.

 

Tuệ tri Cảm giác vô thường

Tuệ tri cảm giác vô chủ vô sở hữu

Tuệ tri vô ngã khi niệm thọ

Tuệ tri khổ diệt, niết bàn,

Tuệ giải thoát, vô tướng giải thoát,

Tuệ tri cảm giác pháp trần,

Tuệ tri duyên khởi, vô thường, vô chủ,

Vô sở hữu của cảm giác pháp trần.

 

- Tuệ tri Cảm giác vô thường: Là trí tuệ nhận biết các cảm giác là vô thường, chúng sinh diệt theo nhân duyên và không nằm dưới sự kiểm soát của con người. Điều này dựa trên Kinh Satipaṭṭhāna, trong đó Đức Phật dạy quán chiếu về sự vô thường của cảm giác ở bản thân và người khác.

 

- Tuệ tri Cảm giác vô chủ vô sở hữu: Là trí tuệ khi biết rằng các cảm giác là vô chủ và không sở hữu, chúng không thuộc về ai và không thể nắm bắt hay nắm giữ. Điều này dựa trên Kinh Anattalakkhaṇa, trong đó Đức Phật dạy rằng cảm xúc không phải là ngã, không phải của riêng ta và không phải là cốt lõi của ta.

 

- Tuệ tri vô ngã khi Niệm Thọ: Là trí tuệ khi quán hơi thở thì biết vô ngã, rằng hơi thở chỉ là một hiện tượng tự nhiên tùy thuộc vào cơ thể và môi trường, không phải là dấu hiệu của một thực thể thường trực hoặc độc lập. Điều này dựa trên Kinh Ānāpānasati, trong đó Đức Phật dạy thở trong chánh niệm và thấy hơi thở là vô thường, khổ và vô ngã.

 

- Tuệ tri Khổ diệt, Niết bàn: Là trí tuệ biết rõ khổ diệt, Niết-bàn khi xả bỏ tham ái, vô minh, chấp trước mọi hiện tượng. Điều này dựa trên Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta), trong đó Đức Phật đã dạy về Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo.

 

- Tuệ giải thoát, Vô tướng giải thoát: Đây là trí tuệ giải thoát, hay giải thoát bằng vô tướng, đạt được khi người ta không bám víu vào bất kỳ dấu hiệu hay đặc tính nào của các hiện tượng, mà thấy chúng là trống rỗng sự tồn tại cố hữu. Điều này dựa trên Kinh Cula-suññata, trong đó Đức Phật dạy thiền định về tánh Không và đạt được định vô tướng.

 

- Tuệ trí Cảm giác giác pháp trần: Là trí tuệ nhận biết các cảm giác là hiện tượng thế gian, dễ biến đổi, hoại diệt, không thỏa mãn và không đáng tin cậy. Điều này dựa trên Vedana-samyutta, trong đó Đức Phật đã dạy nhiều cách hiểu khác nhau về cảm giác do xúc tạo duyên, tùy thuộc vào ái dục và dẫn đến đau khổ.

 

- Tuệ tri Duyên khởi, Vô thường, Vô chủ, Vô sở hữu của Cảm giác pháp trần: Là trí tuệ nhận biết các cảm thọ thế gian là duyên khởi, vô thường, vô sở hữu và vô sở hữu. Điều này dựa trên Kinh Mahanidana, trong đó Đức Phật dạy cách cảm xúc phát sinh từ xúc, xúc phát sinh từ thức và cách thức phát sinh từ tâm và thân. Ngài cũng dạy cách cảm thọ chấm dứt khi tiếp xúc chấm dứt, khi ý thức chấm dứt và khi tâm và thân chấm dứt.