CÁI BỤNG DẠ TRONG SÁNG CỦA LOÀI VẬT VÀ BÀI HỌC VỀ LÒNG BIẾT ƠN ĐƠN SƠ
Trong lúc ngồi yên để nhìn lại những gì đang diễn ra trong lòng mình, thiền giả đôi khi học được những bài học rất lớn từ những điều giản dị quanh mình.
Nhìn cách một con vật sống không phải là nhìn ra bên ngoài để phán xét, mà là cách để ta soi lại những vết dơ đang bám lấy tâm mình. Hãy thử nhìn một con chó: lần đầu bạn cho nó miếng ăn, nó quẫy đuôi mừng rỡ. Lần thứ hai, dù bạn cho ít hơn lần trước, nó vẫn quẫy đuôi vui sướng như vậy. Và cho đến lần thứ 1.000 bạn cho nó ăn, nó vẫn chạy lại vỗ về, quấn quýt bên chân bạn với tất cả sự chân thành.
Ở con chó, ta thấy hiện rõ cái hay của Kataññū (Lòng biết ơn). Nó sống trọn vẹn với cái bây giờ, không tính toán, không so đo xem tại sao hôm nay miếng ăn lại nhỏ hơn hôm qua. Nó không có cái tôi nặng nề để ngồi đó mà suy diễn hay đòi hỏi. Nó nhận được sự tử tế và đáp lại bằng cái vẫy đuôi mừng rỡ, một cách tự nhiên và hiền lành.
Con chó không tự vẽ ra trong đầu mình một quyền lợi nào cả; nó chỉ đơn giản là sống trong lòng biết ơn đơn sơ. Thế nhưng, khi nhìn lại cách xoay vần của lòng người, ta lại thấy một bức tranh khác hẳn, đầy rẫy những rối rắm và khổ sở.
CÁI LÒNG MONG CẦU VÀ VÒNG XOÁY KHỔ ĐAU TRONG DẠ CON NGƯỜI
Cái đáng sợ của một cái tâm không được rèn luyện chính là thói quen coi sự giúp đỡ của người khác là điều đương nhiên, rồi từ đó lại coi như đó là "nghĩa vụ" mà người ta phải làm cho mình. Lần đầu được giúp, con người ta thấy lòng biết ơn sâu nặng.
Nhưng đến lần thứ hai, sự trân trọng ấy đã vơi đi nhiều rồi. Khi sự tử tế cứ lặp đi lặp lại, lòng mong cầu bắt đầu nảy sinh, tạo thành cái thói quen chỉ muốn hưởng thụ. Nếu một ngày nào đó miếng ăn bị bớt đi hoặc không còn nữa, thay vì nhớ về 999 lần người ta đã tử tế với mình, cái tôi sẽ ngay lập tức trỗi dậy cùng sự oán trách.
Đây chính là lúc Lobha (Tham lam) hiện hình khi chỉ muốn nhận thêm, và kéo theo đó là Dosa (Sân hận) khi thấy quyền lợi của mình bị đụng chạm. Cái tôi quá lớn làm con người luôn thấy mình là nhất, luôn thấy mình có quyền được nhận nhiều hơn thế.
Khi lòng dính chặt vào những gì nhận được, người ta sẵn sàng "quay lại cắn" cả người từng cưu mang mình chỉ vì một lần không được như ý. Vòng xoáy này không chỉ làm nát tan các mối quan hệ mà còn buộc chặt thiền giả vào những nỗi khổ không dứt.
Hiểu thấu điều này không phải để ta oán giận người đời, mà để thấy xót thương cho những cái tâm đang bị che lấp bởi sự u mê về quyền lợi.
SỰ THỨC TỈNH CỦA THIỀN GIẢ TRƯỚC LẼ THẬT CỦA CUỘC ĐỜI
Với một thiền giả, việc nhìn rõ sự thật về lòng người và dạ thú là một bước ngoặt quan trọng trên con đường tu tập. Thay vì thấy thất vọng hay buồn bực trước sự vô ơn, thiền giả dùng đó làm bài học để nhìn sâu vào Dhamma (Sự thật/Lẽ tự nhiên).
Câu nói "càng hiểu người càng thương chó" lúc này không phải là lời mỉa mai cay đắng, mà là sự thấu hiểu tận cùng về nỗi khổ. Thiền giả nhìn thấy con người đang tội nghiệp biết bao khi bị nhốt trong cái lồng của lòng tham và cái tôi nhỏ nhen, trong khi con vật lại có được sự tự tại nhờ nếp sống đơn giản.
Từ sự thấu hiểu này, thiền giả vun bồi cho mình đức tính Upekkhā (Lòng bình thản, mát mẻ). Đó là cái lòng vững vàng, không bị lay động dù người đời có trả ơn hay quay lưng lại với sự tử tế của mình. Lòng thương xót ở đây không phải là sự chán ghét con người, mà là cái nhìn thấu suốt về một cái tâm đang bị những vết bẩn che mờ.
Thay vì đi tìm sự trân trọng hay chờ đợi lời cảm ơn từ bên ngoài - những thứ vốn nay còn mai mất - thiền giả quay về chăm sóc nội tâm, giữ cho lòng mình luôn trong lành và bao dung như một dòng suối mát, cứ chảy đi mà không cần mong cầu sự trả ơn.