Trong toàn bộ đời sống của một con người, cảm thọ (vedanā) là một trong những hiện tượng được kinh nghiệm rõ ràng nhất. Từ lúc thức dậy cho đến khi đi vào giấc ngủ, thiền giả liên tục trải nghiệm những cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính. Chính vì cảm thọ (vedanā) luôn hiện diện nên Đức Thế Tôn đã chỉ dạy đây là một trong những cửa ngõ quan trọng để phát triển Minh sát (vipassanā), giúp thiền giả thấy rõ Danh-sắc (nāma-rūpa) đúng như thật.
Theo Kinh tạng (Sutta), cảm thọ (vedanā) không phải là bản ngã, cũng không phải là linh hồn đang cảm nhận thế giới. Cảm thọ (vedanā) chỉ là một pháp hữu vi (saṅkhata-dhamma), sinh khởi khi đầy đủ nhân duyên (paccaya), tồn tại trong một thời gian rất ngắn rồi hoại diệt. Nếu không có xúc (phassa), cảm thọ (vedanā) không thể phát sinh. Vì vậy, cảm thọ (vedanā) luôn nằm trong tiến trình Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), chứ không xuất hiện một cách độc lập.
Đức Phật dạy rằng: do duyên xúc (phassa) nên cảm thọ (vedanā) sinh; do duyên cảm thọ (vedanā), nếu không có Chánh niệm (sati) và Tuệ (paññā), tham ái (taṇhā) rất dễ phát sinh. Chính vì vậy, cảm thọ (vedanā) là điểm chuyển tiếp quan trọng giữa kinh nghiệm thuần túy và phản ứng của tâm. Nếu cảm thọ (vedanā) được nhận biết đúng như thật, tiến trình chấp thủ có thể được chấm dứt ngay từ gốc.
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), cảm thọ (vedanā) là một tâm sở (cetasika), thuộc về Danh (nāma). Mỗi khi một tâm (citta) sinh khởi, luôn có một cảm thọ (vedanā) đồng sinh với tâm ấy. Vì là Danh (nāma), cảm thọ (vedanā) có đặc tính nhận biết tính chất dễ chịu, khó chịu hay trung tính của đối tượng, nhưng bản thân nó không phải là đối tượng vật chất.
Điều này rất quan trọng trong việc phân biệt Danh (nāma) và Sắc (rūpa). Chẳng hạn, khi đầu gối đau trong lúc ngồi thiền, áp lực, sức căng, nóng hay lạnh thuộc về Sắc (rūpa). Nhưng sự cảm nhận dễ chịu hay khó chịu đối với những đặc tính ấy lại là cảm thọ (vedanā), thuộc về Danh (nāma). Nếu không phân biệt được điều này, thiền giả rất dễ đồng nhất toàn bộ kinh nghiệm thành “tôi đang đau”.
Trong thực hành, khi một cảm giác đau xuất hiện, điều đầu tiên cần làm không phải là xua đuổi hay chịu đựng với thái độ căng thẳng. Thiền giả chỉ nhẹ nhàng an trú trong Chánh niệm (sati), nhận biết rõ các đặc tính đang biểu hiện. Có thể đang có sức ép, có sự căng, có sự nóng, có sự rung động nơi thân.
Đó là phương diện của Sắc (rūpa). Đồng thời, có cảm giác khó chịu đang được kinh nghiệm. Đó là cảm thọ (vedanā), thuộc về Danh (nāma). Hai phương diện này nương nhau mà xuất hiện, nhưng không phải là một.
Khi Chánh niệm (sati) được duy trì liên tục, thiền giả dần thấy rằng cảm thọ (vedanā) không đứng yên.
Một cảm giác tưởng như kéo dài thực ra luôn thay đổi. Có lúc mạnh, lúc yếu, lúc lan rộng, lúc thu hẹp, lúc mất hẳn rồi lại xuất hiện. Chính sự thay đổi ấy làm hiển lộ bản chất Vô thường (anicca) của cảm thọ (vedanā).
Điều tương tự cũng xảy ra với cảm giác dễ chịu. Khi thân được thư giãn, khi nghe một âm thanh êm dịu hoặc khi tâm an tịnh trong Định (samādhi), cảm thọ lạc (sukha vedanā) có thể sinh khởi. Đức Phật không dạy thiền giả bám víu vào cảm giác ấy, vì ngay cả lạc thọ cũng mang bản chất sinh rồi diệt. Nếu khởi tâm mong giữ lại, tham ái (taṇhā) sẽ âm thầm xuất hiện.
Ngay cả cảm thọ trung tính (adukkham-asukha vedanā), vốn rất dễ bị bỏ qua, cũng cần được quan sát. Khi không có cảm giác rõ rệt, tâm thường rơi vào trạng thái lơ là hoặc thất niệm. Nhưng với Chánh niệm (sati) vững vàng, thiền giả nhận biết cả sự trung tính ấy như một pháp đang hiện hữu. Nhờ vậy, Tuệ (paññā) không bị giới hạn vào những kinh nghiệm mạnh mẽ mà phát triển trên mọi đối tượng.
Theo truyền thống Pa-Auk, thiền giả không quán cảm thọ (vedanā) như một khái niệm, mà trực tiếp nhận biết cảm thọ đang sinh khởi trong từng thời điểm. Không thêm suy luận, không kể câu chuyện về nguyên nhân của cảm giác, cũng không đánh giá nó tốt hay xấu. Chỉ có sự biết rõ rằng đây là cảm thọ (vedanā), đây là Danh (nāma), đang sinh rồi diệt theo điều kiện.
Khi sự quán sát trở nên tinh tế hơn, thiền giả nhận ra rằng cảm thọ (vedanā) luôn thay đổi nhanh hơn điều mà nhận thức thông thường vẫn tưởng. Một cảm giác đau không phải là một khối thống nhất kéo dài, mà là chuỗi những hiện tượng liên tục biến đổi.
Một cảm giác dễ chịu cũng không tồn tại như một thực thể cố định. Tuệ (paññā) dần thấy rõ rằng không có một cảm thọ nào có thể tồn tại bền vững dù chỉ trong chốc lát.
Càng thấy rõ sự sinh và diệt của cảm thọ (vedanā), thiền giả càng hiểu sâu lời dạy của Đức Phật về Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Khi có xúc (phassa), cảm thọ (vedanā) sinh. Khi xúc thay đổi, cảm thọ (vedanā) cũng thay đổi. Không có một cảm giác nào xuất hiện mà không có nhân duyên, cũng không có một cảm giác nào tồn tại ngoài quy luật nhân duyên.
Từ đây, ba đặc tướng dần hiển lộ một cách tự nhiên. Vì cảm thọ (vedanā) luôn biến đổi nên đó là Vô thường (anicca). Vì không thể giữ lại hay loại bỏ theo ý muốn nên đó là Khổ (dukkha). Vì chỉ là một pháp sinh khởi do duyên, không có ai làm chủ hay điều khiển nên đó là Vô ngã (anattā). Đây không phải là điều thiền giả tự nhủ với mình, mà là điều được Tuệ (paññā) trực tiếp xác chứng.
Khi Tuệ (paññā) tiếp tục trưởng thành, thiền giả không còn phản ứng theo thói quen trước cảm thọ (vedanā). Cảm giác dễ chịu không còn lập tức kéo theo sự nắm giữ. Cảm giác khó chịu không còn ngay lập tức dẫn đến chống đối. Cảm giác trung tính cũng không còn khiến tâm rơi vào mê mờ. Khoảng cách giữa cảm thọ (vedanā) và tham ái (taṇhā) dần được mở rộng bởi Chánh niệm (sati) và sự thấy biết đúng như thật.
Chính tại điểm này, việc quán cảm thọ (vedanā) trở thành một bước ngoặt trong tiến trình giải thoát.
Thiền giả không còn sống theo sự dẫn dắt của cảm giác, mà sống bằng Tuệ (paññā). Điều khiển hành động không còn là thích hay ghét, mà là sự hiểu biết đúng đắn đối với các pháp (dhamma). Đây là sự chuyển hóa sâu sắc của tâm, được nuôi dưỡng từng ngày qua sự thực hành kiên trì.
Vì vậy, quán Danh-sắc (nāma-rūpa) qua cảm thọ (vedanā) không chỉ là quan sát một hiện tượng của tâm. Đó là học cách nhận ra nơi giao điểm giữa thân và tâm, giữa xúc (phassa) và tham ái (taṇhā), giữa vô minh (avijjā) và Tuệ (paññā). Mỗi lần cảm thọ (vedanā) được thấy đúng như thật là mỗi lần thiền giả làm suy yếu một mắt xích của Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Khi sự thực hành ấy được duy trì liên tục với Chánh niệm (sati), Định (samādhi) và Tuệ (paññā), tâm dần thoát khỏi sự chi phối của phản ứng bản năng, từng bước hướng đến sự ly tham (virāga), chấm dứt khổ đau và an trú trong sự tịch tịnh của Niết-bàn (Nibbāna).