Là yếu tố then chốt trong việc duy trì vòng luân hồi (saṁsāra) và được xem là nguyên nhân gốc rễ của khổ đau (dukkha) như được trình bày trong Tứ Diệu Đế.
KHÁT ÁI DỤC LẠC (KĀMA-TAṆHĀ)
Là sự ham muốn, luyến ái các đối tượng giác quan (kāma), gồm: sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp (hình ảnh, âm thanh, mùi hương, vị giác, xúc chạm, và các đối tượng tâm thức).
TRONG SAMYUTTA NIKĀYA (SN 56.11 - KINH CHUYỂN PHÁP LUÂN), ĐỨC PHẬT NÊU RÕ:
Đó là khát ái dục lạc - khát ái đối với sắc, âm thanh, hương, vị, xúc, và pháp.
(“Yāyaṃ kāmataṇhā - rūpataṇhā, saddataṇhā, gandhataṇhā, rasataṇhā, phoṭṭhabbataṇhā, dhammataṇhā…”)
Đây là loại khát ái dễ nhận ra nhất vì nó liên quan đến sự thỏa mãn trực tiếp qua các giác quan. Nhưng cũng chính vì thế, nó khiến tâm bị trói buộc vào ngũ dục, khó thoát khỏi luân hồi.
KHÁT ÁI HIỆN HỮU / KHÁT ÁI SINH HỮU (Bhava-taṇhā)
Là sự khao khát tiếp tục hiện hữu, sinh ra, trở thành trong một dạng sống hay trạng thái tâm lý nào đó - kể cả trong cõi người, cõi trời, hay các tầng thiền định.
TRONG TRUNG BỘ KINH (MAJJHIMA NIKĀYA (MN 9 - KINH CHÁNH TRI KIẾN)), KHÁT ÁI SINH HỮU (BHAVA-TAṆHĀ) ĐƯỢC MÔ TẢ LÀ:
KHÁT ÁI SINH HỮU VÀ KHÁT ÁI ĐOẠN DIỆT. (“Bhavataṇhā ca vibhavataṇhā ca”)
Loại khát ái này vi tế hơn khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā), vì nó xuất hiện dưới hình thức mong cầu “tồn tại mãi”, không chỉ trong dục giới mà còn cả ở các tầng thiền (jhāna), hoặc sự bám víu vào bản ngã, danh tính. Ví dụ: “Tôi là thế này”, “Tôi sẽ đạt được tầng thiền này”, v.v.
KHÁT ÁI ĐOẠN DIỆT / KHÁT ÁI HỦY DIỆT (Vibhava-taṇhā)
Là lòng mong muốn không còn hiện hữu, chối bỏ sự tồn tại một cách cực đoan - có thể là mong muốn cái chết, hoặc tìm sự tiêu diệt cái “ngã” mà không có tuệ giác chân thật.
Cũng trong Trung bộ kinh, kinh chánh tri kiến, Đức Phật nói đến khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) như một biểu hiện của vô minh, tưởng rằng chấm dứt hiện hữu là giải thoát.
Khác với xả ly do tuệ giác, khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) là một hình thức phản ứng tiêu cực trước đau khổ: chán sống, muốn đoạn diệt, phủ nhận tất cả. Đức Phật không chấp nhận nó như một con đường giải thoát, vì nó vẫn nằm trong vòng tham - sân - si.
ỨNG DỤNG TRONG THIỀN MINH SÁT (VIPASSANĀ)
Thiền giả quán sát sự sinh và diệt của các hiện tượng thân - tâm để thấy rõ vô thường - khổ - vô ngã, từ đó đoạn trừ khát ái (taṇhā). Cả ba loại khát ái (taṇhā) này đều làm chướng ngại tuệ quán, vì chúng là sự phản ứng có điều kiện, chứ không phải là sự buông xả đúng pháp.
Khi thiền giả ưa thích cảm giác an lạc trong thiền: đó là khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) vi tế.
Khi thiền giả mong cầu chứng đắc, đạt tầng thiền hay đắc đạo: đó là khát ái (bhava-taṇhā).
Khi thiền giả chán nản, muốn tâm diệt ngay, muốn thoát khỏi đời sống mà không hiểu vô ngã: đó là khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā).
Chỉ khi thấy rõ bản chất của các khát ái này qua tuệ quán, thiền giả mới dần dần thoát khỏi lưới trói buộc của chúng, dẫn đến sự chấm dứt khổ đau (dukkha-nirodha) như Tứ Thánh Đế chỉ dạy.
Và điều này là một điểm rất tinh tế nhưng quan trọng: ngay cả cảm giác an lạc trong thiền - dù có vẻ “thuần thiện” hay “thuộc về đạo” - vẫn có thể trở thành một đối tượng của khát ái (taṇhā) nếu không được quán sát đúng cách.
Khi thiền giả ưa thích cảm giác an lạc trong thiền: đó là khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) vi tế.
Tại sao gọi là khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) vi tế?
Dù khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) thường gắn với các dục lạc thô lậu (ngũ dục như sắc, thanh, hương, vị, xúc), nhưng khi tâm an tĩnh trong thiền, thiền giả có thể ưa thích các cảm thọ an lạc như:
Sự nhẹ nhàng của thân
Cảm giác rỗng lặng, dễ chịu trong tâm
Sự thanh thoát, như “bay bổng”
Nếu khởi tâm hưởng thụ, dính mắc, mong nó kéo dài hay tái hiện, thì dù những cảm giác ấy phát sinh trong thiền, chúng vẫn trở thành đối tượng của dục ái (khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā)) - nhưng ở mức vi tế hơn so với dục lạc thế gian.
TRONG KINH ĐẠI NIỆM XỨ (MAHĀSATIPAṬṬHĀNA SUTTA - DN 22) VÀ CÁC KINH VỀ THIỀN TỨ NIỆM XỨ KHÁC, ĐỨC PHẬT DẠY RÕ:
“Thấy vô thường trong cái tưởng là thường… thấy khổ trong cái tưởng là lạc.”
( “Anicce anicca saññā hoti… sukhe dukkha saññā hoti.” )
Khi thiền giả thấy lạc thọ trong thiền và chấp đó là “tốt”, “đúng”, hoặc “nên giữ lại”, thì đang khởi tà kiến và phát sinh dính mắc - một hình thức vi tế của dục ái.
Chỉ khi quán sát rõ bản chất vô thường - sinh diệt của cảm thọ ấy, thiền giả mới không dính mắc vào nó.
VÍ DỤ CỤ THỂ TRONG HÀNH THIỀN MINH SÁT
Khi tâm an tĩnh, không có phóng tâm, thân nhẹ nhàng - thiền giả cảm thấy “tốt quá”, muốn giữ lại.
NẾU THIỀN GIẢ KHỞI TÂM:
“Hy vọng buổi thiền ngày mai cũng dễ chịu như vậy”, thì đó là khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) vi tế.
CÒN NẾU THIỀN GIẢ ĐƠN THUẦN QUÁN SÁT:
“Đây là cảm thọ lạc, nó sinh rồi diệt, không đáng nắm giữ”, thì đó là tránh khỏi khát ái, là đi đúng hướng tuệ quán.
Nguy cơ nếu không nhận ra khát ái dục lạc (Kāma-taṇhā) vi tế.
Thiền giả dễ lạc vào an trú, tưởng mình “đã tiến bộ”, “đã đạt được cái gì đó”, từ đó mất cảnh giác với vô thường.
Có thể bị trói buộc bởi cảm thọ, và mất đi sự sắc bén của chánh niệm.
Cách hành xử đúng với cảm giác an lạc trong thiền.
Không loại trừ, không cố tạo ra.
Chỉ quán sát như một hiện tượng sinh - diệt, không dính mắc.
THẤY RÕ:
“Ngay cả cái dễ chịu này cũng không phải tôi, không phải của tôi, không phải tự ngã của tôi.”
Đó là chánh kiến - chánh niệm - chánh định trong tinh thần thiền minh sát (Vipassanā).
Khi thiền giả mong cầu chứng đắc, đạt tầng thiền hay đắc đạo, dù cho động cơ có vẻ “cao thượng”, thì nếu tâm còn dính mắc vào sự trở thành (bhava), thì đó chính là khát ái sinh hữu - (bhava-taṇhā) - một trong ba loại khát ái (taṇhā) mà Đức Phật dạy là nguyên nhân sâu xa của khổ (dukkha).
Khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) trong bối cảnh hành thiền.
ĐỊNH NGHĨA (PĀLI):
“Khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā)”: tồn tại, hoặc sinh ra trong một trạng thái nào đó.
TRONG THIỀN TẬP, KHÁT ÁI MUỐN TRỞ THÀNH (BHAVATAṆHĀ) CÓ THỂ BIỂU HIỆN RẤT VI TẾ, ẨN DƯỚI DẠNG:
“Tôi phải đạt được định.”
“Tôi phải đạt được tầng thiền (jhāna).”
“Tôi muốn thấy pháp.”
“Tôi muốn đắc đạo, đắc quả.”
“Tôi muốn biết mình đã tiến bao xa.”
Tất cả những mong cầu này - nếu không được thấy rõ bằng tuệ quán - đều bắt nguồn từ một sự bám víu vào bản ngã, vào ý niệm “tôi đang tu, tôi sẽ chứng, tôi sẽ đạt”. Đây chính là khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) trong dạng vi tế và nguy hiểm, vì nó ngụy trang bằng vẻ ngoài đạo đức.
TRONG KINH ĐIỂN TẬP HỢP (NIKĀYA):
Trung bộ kinh (Majjhima Nikāya 9) - Kinh Chánh tri kiến (Sammādiṭṭhi Sutta):
Đức Phật dạy rất rõ về ba loại taṇhā, trong đó có:
“Khát ái đối với sinh hữu, khát ái đối với đoạn diệt…”
( “Yaṃ bhavataṇhā, yaṃ vibhavataṇhā…”)
Ở đây, khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) được liệt kê là một trong những gốc rễ của khổ - không chỉ là dục ái (kāma-taṇhā) mà còn cả sự mong cầu tồn tại hoặc chứng đắc trạng thái cao hơn.
Cái “muốn chứng đắc” có gì sai?
KHÔNG PHẢI VÌ MUỐN CHỨNG LÀ XẤU, MÀ VÌ:
Nó củng cố ý niệm bản ngã (“tôi đang tiến bộ”).
Nó làm tâm dao động, mất chánh niệm.
Nó khiến thiền giả đi lạc khỏi tuệ quán hiện tại, thay vì thấy “CÁI ĐANG LÀ”, thì tâm lại hướng đến “CÁI SẼ LÀ”.
SUY NGẪM ĐÚNG:
Không bác bỏ đạo quả, nhưng buông bỏ mong cầu chứng đắc.
Chỉ cần chánh niệm tỉnh giác với pháp đang hiện hữu.
NHƯ ĐỨC PHẬT DẠY:
“Pháp là để thấy ở đây và bây giờ (sandiṭṭhiko), không phải để mong đợi trong tương lai.”
VÍ DỤ THỰC TẾ TRONG THIỀN MINH SÁT (VIPASSANĀ)
THIỀN GIẢ NGỒI THIỀN, THẤY TÂM LẮNG YÊN > TÂM KHỞI LÊN:
“Có lẽ mình sắp đạt định” hoặc “mình sắp chứng.”
Khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) đã xuất hiện. Nếu không thấy, nó sẽ dẫn đến kỳ vọng, thất vọng, hoặc sân nếu không đạt.
Thiền giả quyết tâm đạt Đạo - Quả trong khóa thiền 10 ngày, cố gắng “quá mức”, không buông xả.
Tâm bị căng, và không thấy được vô thường - vô ngã.
Trong Thanh Tịnh Đạo Luận (Visuddhimagga)
NGÀI BUDDHAGHOSA VIẾT RẤT RÕ VỀ NGUY CƠ CỦA KHÁT ÁI MUỐN TRỞ THÀNH (BHAVATAṆHĀ) TRONG HÀNH THIỀN:
“Ngay cả sự mong muốn Niết-bàn, nếu đi kèm với ngã kiến và ái, thì cũng là một loại khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) vi tế.”
Thanh tịnh đạo (Visuddhimagga, Chương XVI, đoạn về Ái đoạn tận)
Làm sao để vượt qua khát ái muốn trở thành (Bhavataṇhā) trong thiền?
Thấy rõ ý niệm mong cầu là một pháp sinh - diệt.
Không đồng hóa với mong cầu đó.
SUY NGẪM:
“Cái đang mong cầu này cũng vô thường, cũng không phải tôi, không phải tự ngã.”
Trở về với sự quán sát trung thực nơi thân - thọ - tâm - pháp, không tạo thành một dự đoán kết quả về tương lai.
Khi thiền giả chán nản, muốn tâm diệt ngay, muốn thoát khỏi đời sống một cách cực đoan - không phải do tuệ giác về vô ngã, mà do phản ứng sân hận, từ chối sự hiện hữu, thì đó chính là khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) (khát ái đoạn diệt) - một trong ba loại khát ái vi tế nhưng nguy hiểm mà Đức Phật đã chỉ rõ trong các bài kinh tập hợp (Nikāya).
Khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) là gì?
ĐỊNH NGHĨA THEO (PĀLI):
Khát ái muốn không trở thành, không hiện hữu, muốn đoạn diệt, muốn chấm dứt sự sống, sự tồn tại của chính mình hoặc của hiện tượng : khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā)
Không nên lầm tưởng nó là sự buông xả (vì xả phát sinh từ trí tuệ), mà khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) là một dạng sân hận được trá hình, có thể rất vi tế trong thực hành thiền.
Biểu hiện trong thiền minh sát (Vipassanā)
Thiền giả đối diện với tâm loạn động, vọng tưởng không ngừng, cảm thấy bất lực, mệt mỏi:
“Tôi chỉ muốn cái tâm này im ngay tức thì.”
Đây là mong muốn tâm diệt ngay, xuất phát từ chán ghét hiện tượng đang xảy ra, không phải từ trí tuệ thấy vô thường.
THIỀN GIẢ TRẢI QUA CẢM GIÁC KHỔ, THÂN ĐAU, TÂM BẤT AN, RỒI NGHĨ:
“Mong cho mọi thứ này chấm dứt đi. Tôi muốn thoát khỏi tất cả.”
Đây là khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) vi tế - một sự từ chối kinh nghiệm hiện tại, không phải xả ly thật sự.
Thậm chí, có người muốn “thoát khỏi vòng luân hồi” vì chán đời, không muốn tái sinh, nhưng nếu động cơ đó chưa có tuệ giác vô ngã, mà chỉ là phản ứng sân tiềm ẩn, thì vẫn là khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā).
TRONG KINH ĐIỂN TẬP HỢP (NIKĀYA)
Trung bộ kinh (Majjhima Nikāya 9) - Kinh Chánh tri kiến (Sammādiṭṭhi Sutta):
“Có ba loại khát ái: dục ái, hữu ái, đoạn diệt ái”
( “Taṇhā tiṇṇaṃ: kāmataṇhā, bhavataṇhā, vibhavataṇhā”)
KINH DUYÊN KHỞI - SAṂYUTTA NIKĀYA 12.2:
Trong chuỗi duyên khởi, Đức Phật chỉ rõ khát ái (taṇhā) > thủ (upādāna) > hữu (bhava), tức là khát ái - dù là mong muốn trở thành hay đoạn diệt - đều tiếp tục nuôi dưỡng vòng luân hồi, không phải là con đường giải thoát.
Vì sao Khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) nguy hiểm?
Nó ngụy trang như sự buông bỏ, nhưng thật ra là sự từ chối khổ đau mà không có chánh kiến.
Nó không giúp thiền giả thấy rõ pháp đang sinh diệt, mà chỉ khiến tâm trốn chạy.
Có thể dẫn đến suy sụp tinh thần, trầm cảm, hoặc hiểu sai pháp hành.
Một số người có thể lầm tưởng đoạn diệt là Niết-bàn, trong khi Niết-bàn không phải là sự “không tồn tại”, mà là sự chấm dứt hoàn toàn của tham - sân - si.
Chuyển hóa khát ái đoạn diệt / khát ái hủy diệt (Vibhava-taṇhā) thành tuệ giác.
Không chối bỏ tâm chán nản -
thấy rõ nó là một pháp sinh - diệt.
“Ồ, đây là cảm giác chán nản, là tâm muốn đoạn diệt, nó cũng vô thường.”
QUAY TRỞ LẠI VỚI CHÁNH NIỆM:
Không cố xua đuổi, không chạy trốn, chỉ quán sát bản chất vô ngã của cảm thọ và tâm hành đó.
NHẬN RA:
“Không có gì cần phải diệt trừ tức thời. Tất cả đang sinh - diệt là bản chất ở trạng thái luôn tồn tại, hiển lộ thực tại, không bị thay đổi bởi thời gian hay sự biến đổi của các hiện tượng. Chính cái mong muốn diệt trừ này cũng là một pháp vô thường.”
TÓM KẾT BA LOẠI KHÁT ÁI (TAṆHĀ) TRONG HÀNH THIỀN:
Mong cảm giác an lạc, thích thú trạng thái dễ chịu. Dính mắc vào cảm thọ lạc. (Kāma-taṇhā)
Mong đạt định, đắc đạo, đắc quả. Dính mắc vào “tôi” đang tu, sẽ chứng. (Bhava-taṇhā)
Muốn tâm diệt, muốn thoát khỏi trạng thái hiện tại. Phủ định, sân, chối bỏ hiện tượng. (Vibhava-taṇhā).