Khi mới bắt đầu học giáo pháp, thiền giả thường cảm nhận đời sống như một dòng chảy liên tục. Ta tưởng rằng có một người đang nhìn, một người đang nghe, một người đang suy nghĩ và một người đang quyết định. Chính vì cảm giác liên tục ấy mà ý niệm về “ta” trở nên rất mạnh. Tuy nhiên, khi Tuệ (paññā) dần trưởng thành, nhất là dưới ánh sáng của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), thiền giả bắt đầu thấy rằng đời sống không phải là một khối thống nhất, mà là vô số hiện tượng Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đang sinh khởi rồi hoại diệt trong từng sát-na.
Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) gọi sự vận hành ấy là tiến trình tâm (citta-vīthi). Đây là chuỗi các tâm (citta) sinh khởi nối tiếp nhau khi một đối tượng được nhận biết. Mỗi tâm chỉ tồn tại trong một sát-na cực kỳ ngắn, thực hiện một chức năng riêng rồi chấm dứt ngay, nhường chỗ cho tâm kế tiếp. Không có một tâm nào tồn tại lâu dài để trở thành một bản ngã hay một chủ thể điều khiển toàn bộ tiến trình.
Điều quan trọng cần hiểu là tiến trình tâm (citta-vīthi) không phải là một thực thể đang vận hành bên trong con người. Đây chỉ là cách mô tả sự sinh khởi của các pháp (dhamma) theo thực tại chân đế (paramattha-dhamma). Khi quan sát bằng Tuệ (paññā), thiền giả không thấy một “người biết”, mà chỉ thấy từng tâm (citta) đang biết đối tượng rồi lập tức hoại diệt.
Trong trạng thái không có đối tượng nổi bật tác động vào các giác quan, dòng tâm vận hành như Hữu phần (bhavaṅga). Hữu phần (bhavaṅga) không phải là linh hồn, cũng không phải là một bản ngã tiềm ẩn, mà là dòng tâm quả (vipāka) duy trì sự tiếp nối của đời sống giữa các tiến trình nhận thức. Khi một đối tượng đủ mạnh xuất hiện, dòng Hữu phần (bhavaṅga) tạm thời gián đoạn để một tiến trình tâm (citta-vīthi) mới sinh khởi.
Thí dụ, khi mắt tiếp xúc với một bông hoa, trước hết có nhãn căn thuộc Sắc (rūpa), có hình sắc là đối tượng và có ánh sáng thích hợp. Khi các điều kiện hội đủ, nhãn thức (cakkhu-viññāṇa) sinh khởi. Ngay sau đó là nhiều sát-na tâm khác tiếp nối, mỗi tâm đảm nhận một chức năng riêng như tiếp nhận đối tượng, khảo sát, xác định và phản ứng đối với đối tượng. Toàn bộ tiến trình ấy diễn ra nhanh đến mức người bình thường chỉ cảm nhận rằng: “Tôi nhìn thấy bông hoa.”
Dưới góc nhìn của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), trong khoảnh khắc ấy hoàn toàn không có một “người thấy”. Chỉ có Sắc (rūpa) làm đối tượng, nhãn căn thuộc Sắc (rūpa), nhãn thức (viññāṇa) sinh khởi, cùng với các tâm sở (cetasika) như xúc (phassa), cảm thọ (vedanā), tưởng (saññā), tư (cetanā), tác ý (manasikāra) và nhiều tâm sở khác đồng thời vận hành. Tất cả đều sinh rồi diệt theo đúng quy luật nhân duyên.
Chính vì các tiến trình tâm (citta-vīthi) nối tiếp nhau không gián đoạn nên con người tưởng rằng có một dòng ý thức thường hằng. Đức Phật ví điều này giống như ngọn lửa của cây đèn dầu. Nhìn bằng mắt thường, ta thấy ngọn lửa như không thay đổi, nhưng thực chất nhiên liệu luôn cháy, ánh lửa luôn mới. Tâm cũng vậy, mỗi sát-na đều mới sinh rồi diệt, nhưng vì sự tiếp nối quá nhanh nên hình thành ảo tưởng về một bản ngã liên tục.
Khi thiền giả hành thiền Minh sát (vipassanā), điều được quan sát không phải là sơ đồ của tiến trình tâm (citta-vīthi), mà là các hiện tượng đang trực tiếp xuất hiện nơi thân và tâm. Tuy nhiên, sự hiểu biết về tiến trình tâm giúp thiền giả không còn đồng hóa những kinh nghiệm ấy thành “tôi đang biết”, “tôi đang nghĩ” hay “tôi đang cảm nhận”. Thay vào đó, chỉ có Danh (nāma) đang nhận biết và Sắc (rūpa) đang được nhận biết.
Trong truyền thống Pa-Auk, sau khi đã phân biệt rõ Danh (nāma) và Sắc (rūpa), thiền giả tiếp tục thấy rằng mỗi tâm (citta) chỉ sinh một lần rồi diệt. Không có tâm nào kéo dài qua hai sát-na. Điều tương tự cũng đúng đối với các tâm sở (cetasika). Vì vậy, điều được gọi là “suy nghĩ”, “ghi nhớ”, “mong muốn” hay “quyết định” chỉ là chuỗi các tâm và tâm sở nối tiếp nhau theo những điều kiện rất phức tạp.
Khi sự quán sát trở nên tinh tế hơn, thiền giả thấy rằng Danh (nāma) luôn biết đối tượng nhưng không có hình tướng; Sắc (rūpa) có đặc tính vật chất nhưng hoàn toàn không biết đối tượng. Hai tiến trình này nương nhau mà vận hành. Không có Danh (nāma), sẽ không có sự nhận biết. Không có Sắc (rūpa), sẽ không có căn môn và đối tượng để tiến trình nhận thức phát sinh. Mối tương quan ấy diễn ra liên tục trong từng khoảnh khắc của đời sống.
Từ sự thấy biết này, khái niệm về một “con người” dần được thay thế bằng cái thấy về các pháp (dhamma). Thiền giả không còn nhìn thân như một khối vật chất cố định, cũng không còn xem tâm là một thực thể bất biến. Chỉ còn Danh (nāma) và Sắc (rūpa) đang vận hành theo Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), sinh lên khi đủ duyên và chấm dứt khi các duyên tan rã.
Đây cũng là lý do vì sao trong thiền Minh sát (vipassanā), Đức Phật luôn khuyến khích quan sát sự sinh và diệt của các pháp. Khi thấy một tâm (citta) vừa sinh đã diệt, một cảm thọ (vedanā) vừa sinh đã diệt, một ý nghĩ vừa sinh đã diệt, thiền giả bắt đầu trực tiếp kinh nghiệm Vô thường (anicca).
Khi thấy không có gì có thể nắm giữ hay điều khiển theo ý muốn, thiền giả kinh nghiệm Khổ (dukkha).
Khi không còn tìm thấy một chủ thể đứng sau các tiến trình ấy, thiền giả kinh nghiệm Vô ngã (anattā).
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), sự phân tích tiến trình tâm (citta-vīthi) không nhằm thỏa mãn trí tò mò hay tạo thêm đối tượng để suy nghĩ. Giá trị của nó nằm ở chỗ giúp thiền giả hiểu rõ điều mình đang trực tiếp chứng nghiệm trong thiền tập. Khi lý thuyết và kinh nghiệm gặp nhau, Tuệ (paññā) trở nên vững chắc hơn, vì sự thấy biết không còn dựa trên khái niệm mà dựa trên thực tại.
Vì vậy, nhìn Danh-sắc (nāma-rūpa) dưới góc độ tiến trình tâm (citta-vīthi) là nhìn đời sống như một dòng các pháp đang sinh rồi diệt trong từng sát-na.
Không có một “người sống” ngoài tiến trình ấy, cũng không có một “linh hồn” đang điều khiển các tiến trình ấy. Chỉ có Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa) đang vận hành theo nhân duyên (paccaya). Khi Tuệ (paññā) thấy rõ điều này bằng kinh nghiệm trực tiếp, tà kiến về bản ngã (sakkāya-diṭṭhi) dần được đoạn trừ, tâm từng bước ly tham (virāga), buông bỏ chấp thủ (upādāna) và tiến gần đến sự an lạc giải thoát của Niết-bàn (Nibbāna).