Trong toàn bộ giáo pháp của Đức Phật, rất ít chủ đề nào được trình bày sâu sắc như mối tương quan giữa Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa).
Nếu không hiểu rõ mối liên hệ này, thiền giả rất dễ rơi vào hai cực đoan: hoặc cho rằng có một bản ngã thường hằng đang điều khiển thân và tâm, hoặc cho rằng mọi hiện tượng chỉ là vật chất vô tri. Đức Phật chỉ ra một con đường trung đạo, thấy rõ mọi hiện tượng đều sinh khởi do nhân duyên (paccaya), không có một chủ thể độc lập đứng phía sau.
Trong Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), Đức Phật dạy rằng Thức (viññāṇa) là duyên cho Danh-sắc (nāma-rūpa), và Danh-sắc (nāma-rūpa) cũng là duyên cho Thức (viññāṇa). Đây là một mối quan hệ tương duyên, không phải quan hệ nhân quả theo một chiều. Hai tiến trình này nương tựa lẫn nhau mà tồn tại, giống như hai bó lau dựng đứng nhờ tựa vào nhau. Nếu một bó bị lấy đi, bó còn lại cũng không thể đứng vững.
Thức (viññāṇa) là yếu tố có chức năng nhận biết đối tượng. Khi mắt tiếp xúc với hình sắc, nhãn thức sinh khởi; khi tai tiếp xúc với âm thanh, nhĩ thức sinh khởi; khi ý tiếp xúc với pháp trần, ý thức sinh khởi.
Tuy nhiên, Thức (viññāṇa) không phải là một thực thể thường còn đi từ đối tượng này sang đối tượng khác. Mỗi thức chỉ sinh khởi khi đầy đủ nhân duyên, rồi lập tức diệt đi, nhường chỗ cho sát-na kế tiếp.
Danh (nāma) là các hiện tượng thuộc tâm, gồm tâm (citta) và các tâm sở (cetasika). Sắc (rūpa) là các hiện tượng vật chất. Khi nói đến Danh-sắc (nāma-rūpa), Đức Phật không muốn chỉ một “con người”, mà muốn chỉ toàn bộ tiến trình tâm - vật chất đang hiện hữu trong từng sát-na của đời sống.
Thức (viññāṇa) không thể sinh khởi nếu không có Danh-sắc (nāma-rūpa) làm chỗ nương. Nếu không có mắt là một căn vật chất thuộc Sắc (rūpa), sẽ không có nhãn thức. Nếu không có tai, sẽ không có nhĩ thức. Nếu không có nền tảng của Danh (nāma), tiến trình nhận biết cũng không thể vận hành. Vì vậy, Thức (viññāṇa) luôn nương vào Danh-sắc (nāma-rūpa) mà sinh khởi.
Ngược lại, Danh-sắc (nāma-rūpa) cũng cần Thức (viññāṇa) để tiếp tục dòng sống. Ngay từ sát-na tái sinh (paṭisandhi), nếu không có Thức (viññāṇa), Danh (nāma) và Sắc (rūpa) của một đời sống mới sẽ không thể phát sinh. Chính vì vậy, Đức Phật dạy rằng Thức (viññāṇa) là duyên của Danh-sắc (nāma-rūpa), và Danh-sắc (nāma-rūpa) cũng là duyên của Thức (viññāṇa).
Điều này không có nghĩa là có một Thức (viññāṇa) thường hằng đi từ đời này sang đời khác. Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), mỗi tâm (citta), kể cả các loại Thức (viññāṇa), đều sinh rồi diệt trong từng sát-na. Sự tiếp nối chỉ là dòng tương tục của các pháp theo nghiệp (kamma) và các điều kiện (paccaya), chứ không phải sự di chuyển của một linh hồn hay một bản ngã.
Trong tiến trình nhận thức hằng ngày, mối liên hệ giữa Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa) diễn ra liên tục. Khi mắt nhìn thấy một bông hoa, nhãn căn thuộc Sắc (rūpa) tiếp xúc với hình sắc.
Trên nền tảng ấy, nhãn thức sinh khởi. Đồng thời, các yếu tố của Danh (nāma) như xúc (phassa), cảm thọ (vedanā), tưởng (saññā), tư (cetanā) và tác ý (manasikāra) cũng cùng vận hành. Toàn bộ tiến trình này xảy ra rất nhanh, khiến con người lầm tưởng rằng có một “tôi” đang nhìn thấy bông hoa, trong khi thực tế chỉ có các pháp đang sinh khởi theo điều kiện.
Trong Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), tiến trình này được phân tích thành các sát-na tâm (citta) nối tiếp nhau với tốc độ cực kỳ nhanh. Không có một tâm (citta) nào tồn tại lâu dài để trở thành một bản ngã.
Chính sự sinh diệt liên tục của các sát-na tâm cùng các sắc pháp tạo nên cảm giác về một đời sống liên tục.
Trong thực hành thiền Minh sát (vipassanā), điều quan trọng không phải là ghi nhớ sơ đồ của Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), mà là trực tiếp thấy được mối tương quan giữa Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa) ngay nơi kinh nghiệm hiện tại. Khi một âm thanh được nghe, thiền giả chỉ biết đang có âm thanh thuộc Sắc (rūpa), có nhĩ thức đang nhận biết và có các tâm sở đang vận hành. Không có một người nghe độc lập ngoài tiến trình ấy.
Khi một cảm giác đau xuất hiện, thiền giả cũng quan sát theo cách tương tự. Có Sắc (rūpa) đang biểu hiện qua các đặc tính nóng, lạnh, căng hay áp lực.
Có Thức (viññāṇa) đang nhận biết đối tượng. Có Danh (nāma) với cảm thọ (vedanā), tưởng (saññā), tư (cetanā) và nhiều tâm sở khác đang cùng sinh khởi. Tất cả đều xuất hiện do duyên, tồn tại trong chốc lát rồi hoại diệt.
Khi sự quan sát ngày càng tinh tế, Tuệ (paññā) dần nhận ra rằng không có một thực thể nào đứng giữa để điều khiển tiến trình ấy. Chỉ có Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa) đang tương duyên mà vận hành. Chính sự không thấy rõ điều này đã khiến vô minh (avijjā) sinh khởi, dẫn đến tham ái (taṇhā), chấp thủ (upādāna) và toàn bộ vòng luân hồi (saṃsāra).
Theo truyền thống Pa-Auk, sau khi thiền giả đã phân biệt rõ Danh (nāma) và Sắc (rūpa), bước kế tiếp là quán sát các duyên (paccaya) giữa chúng.
Thiền giả không chỉ thấy từng pháp riêng lẻ, mà còn thấy rõ vì sao pháp này sinh thì pháp kia sinh, pháp này diệt thì pháp kia diệt. Chính từ sự thấy biết về nhân duyên ấy, Tuệ (paññā) dần chuyển từ nhận diện Danh-sắc (nāma-rūpa) sang quán sát Duyên khởi (paṭiccasamuppāda) bằng kinh nghiệm trực tiếp.
Khi sự thấy biết ấy ngày càng sâu sắc, thiền giả không còn nhìn đời sống như một câu chuyện của “tôi” và “của tôi”. Mỗi hiện tượng chỉ là một mắt xích trong tiến trình nhân duyên rộng lớn. Không có gì tồn tại độc lập, cũng không có gì sinh khởi ngoài điều kiện. Chính sự thấy biết này làm sáng tỏ ba đặc tướng: Vô thường (anicca), Khổ (dukkha) và Vô ngã (anattā), đồng thời làm suy yếu tận gốc tà kiến về bản ngã (sakkāya-diṭṭhi).
Vì vậy, mối tương quan giữa Danh (nāma), Sắc (rūpa) và Thức (viññāṇa) không chỉ là một nội dung triết lý trong giáo pháp. Đây là một thực tại mà mỗi thiền giả cần trực tiếp chứng nghiệm trong quá trình hành thiền. Khi thấy rõ sự tương duyên của ba yếu tố này, tâm không còn tìm kiếm một linh hồn hay một bản ngã ẩn phía sau các hiện tượng. Chỉ còn các pháp (dhamma) đang sinh khởi và hoại diệt theo Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Chính nơi sự thấy biết đúng như thật ấy, Tuệ (paññā) được trưởng thành, vô minh (avijjā) dần chấm dứt và con đường hướng đến Thánh đạo (Ariya-magga), Thánh quả (Ariya-phala) cùng Niết-bàn (Nibbāna) ngày càng trở nên rõ ràng.