Tuesday, August 26, 2025

CHÚNG TA ĐỀU CHỈ LÀ NHỮNG LỮ KHÁCH ĐI QUA TRONG CUỘC ĐỜI NÀY

CHÚNG TA ĐỀU CHỈ LÀ NHỮNG LỮ KHÁCH ĐI QUA TRONG CUỘC ĐỜI NÀY

 

Câu này gợi nhắc đến anicca (vô thường).

 

Mọi sự vật, kể cả thân này, chỉ như một cuộc lữ hành tạm bợ, trôi qua trong khoảnh khắc rồi mất.

 

Trong Kinh Tương Ưng (Saṃyutta Nikāya), Đức Phật dạy rằng thân năm uẩn (pañcakkhandhā) giống như một quán trọ (āvāsa), nơi các hành khách - tức là cảm thọ, tưởng, hành, thức - ghé qua rồi đi. Không có gì ở lại mãi.

 

“Có rất nhiều việc - nhiều thiền giả không thể làm chủ được.”

 

Đây là sự thấy biết về anatta (vô ngã).

 

Trong thiền quán, thiền giả quan sát:

 

Thân này (rūpa) không theo ý muốn mình - già, bệnh, chết.

 

Cảm thọ (vedanā), tưởng (saññā), tâm hành (saṅkhāra), thức (viññāṇa) cũng biến đổi ngoài sự kiểm soát.

 

Tất cả chỉ là pháp tự tính (sabhāva-dhamma) đang sinh diệt. Khi thiền giả muốn nắm giữ hay điều khiển, liền khởi khổ (dukkha).

 

Khi thiền giả quán chiếu như vậy, tâm bớt nặng nề trong đối đãi. Người đến rồi đi, việc thành rồi bại, chỉ như những bóng khách qua đường. Điều thiền giả có thể làm là duy trì chánh niệm (sati) và xả  (upekkhā), giữ tâm trong sáng mà không bị cuốn vào dòng chảy.

 

Đời sống như một cuộc hành trình ngắn ngủi (anicca).

 

Không có ai hay điều gì thật sự thuộc về thiền giả (anatta).

 

Nhận ra vậy, thiền giả buông nhẹ, không tranh đoạt, và bước đi trong đời với chánh niệm và từ bi.

 

 “Đời sống như một cuộc hành trình ngắn ngủi (anicca)”:

 

Khi ngồi yên quan sát, thiền giả thấy từng hơi thở sinh ra rồi diệt, từng cảm thọ đến rồi đi, từng ý niệm khởi lên rồi tan mất. Như vậy, cả đời sống cũng chỉ là chuỗi những khoảnh khắc vô thường nối tiếp nhau.

 

Nếu thiền giả nhìn bằng chánh niệm, sẽ thấy đời sống chẳng khác gì một chuyến đi ngắn:

 

Có lúc khởi hành (sanh),

 

có lúc dừng trạm (già, bệnh),

 

và cuối cùng kết thúc (chết).

 

Tất cả như một cuộc hành trình ngắn ngủi, không ai có thể nán lại lâu hơn.

 

Vô thường (Anicca): Không bền vững, luôn biến đổi. Trong Kinh Vô thường (Anicca-saṃyutta (SN 22.15), Đức Phật dạy:

 

“Yaṃ aniccaṃ taṃ dukkhaṃ; yaṃ dukkhaṃ tad anattā”

“Cái gì vô thường thì khổ; cái gì khổ thì không phải là ngã.”

“Đời sống là vô thường.” : (Jīvitaṃ aniccaṃ) Các chú giải (Aṭṭhakathā) thường ví sinh mạng như giọt sương trên đầu cỏ buổi sáng, vừa ló mặt trời đã tan.

 

Con đường, cuộc hành trình (Addhāna): Trong kinh điển, đời sống thường được ví như một hành trình ngắn ngủi (addhānapariyāya), mà mỗi chúng sinh chỉ là kẻ lữ hành đi qua.

 

Quán đời sống như một cuộc hành trình ngắn ngủi giúp tâm:

 

Không chấp thủ (anupādāna): vì biết chẳng có gì để giữ lâu dài.

 

Sống tỉnh thức (sati-sampajañña): từng bước trong hành trình là cơ hội để thấy pháp.

 

Khởi tâm từ bi (mettā): vì ai cũng chỉ là bạn đồng hành tạm thời, đi qua đoạn đường ngắn.

 

“Đời sống như một cuộc hành trình ngắn ngủi (anicca)” nghĩa là: tất cả những gì thiền giả đang kinh nghiệm - thân này, tâm này, cảnh đời này - chỉ là những đoạn ngắn sinh diệt nối tiếp. Thấy vậy, thiền giả bớt nắm giữ, sống nhẹ nhàng và chánh niệm trong từng bước đi.

 

Thiền quán:

 

“Không có ai hay điều gì thật sự thuộc về thiền giả (anatta)”

 

Khi ngồi yên và quan sát:

 

Thân này (rūpa): không theo ý mình. Thiền giả muốn trẻ mãi nhưng vẫn già, muốn khỏe mãi nhưng vẫn bệnh, muốn sống mãi nhưng vẫn chết.

 

Cảm thọ (vedanā): vui buồn thay đổi từng giây, không ai giữ lại được.

 

Tưởng (saññā), Hành (saṅkhāra), Thức (viññāṇa): khởi lên rồi biến mất, không có cái “tôi” nào điều khiển.

 

Thấy rõ như vậy trong từng sát-na thiền quán, thiền giả nhận ra rằng: không có gì thật sự là “của tôi”, không có “tôi” để làm chủ. Đây chính là thực chứng vô ngã (Anattā).

 

Vô ngã (Anattā): không có tự ngã, không có chủ tể, không có “người” sở hữu.

 

Trong "Kinh Vô Ngã Tướng" (Anattalakkhaṇa Sutta (SN 22.59)), Đức Phật dạy:

 

“Etaṃ mama, esohamasmi, eso me attā ti samanupassituṃ na labbhati.”

“Không thể xem sắc (thọ, tưởng, hành, thức) là: ‘Cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi.’”

Chú giải (Aṭṭhakathā) giải thích:

 

“Anattā ti asārakaṭṭhena” - gọi là vô ngã vì không có lõi chắc, không có cái gì để nắm giữ.

 

Ví dụ: như cây chuối, khi lột từng bẹ ra, không có lõi thật sự bên trong.

 

Thuật ngữ:

 

Anattā-lakkhaṇa: tướng vô ngã.

 

Na mama: không phải của tôi.

 

Na esohamasmi: không phải là tôi.

 

Na me so attā: không phải tự ngã của tôi.

 

Khi thấy không có ai hay điều gì thật sự thuộc về thiền giả:

 

Tâm bớt ngã mạn (māna), bớt so sánh hơn-thua.

 

Bớt chấp thủ (upādāna) vào thân, của cải, danh vọng, các mối quan hệ.

 

Từ đó khởi sinh tự do nội tâm (vimutti), không còn bị trói buộc bởi ý niệm “tôi” và “của tôi”.

 

“Không có ai hay điều gì thật sự thuộc về thiền giả (anatta)” nghĩa là: cả thân tâm lẫn thế giới này chỉ là dòng pháp sinh diệt, không có người điều khiển, không có cái gì thuộc sở hữu riêng của “tôi”. Quán sâu vào đó, thiền giả dần giải thoát khỏi sự dính mắc.

 

“Nhận ra vậy, thiền giả buông nhẹ, không tranh đoạt, và bước đi trong đời với chánh niệm và từ bi.”

 

Khi thiền giả quán vô thường (anicca) và vô ngã (anatta), tâm thấy rõ rằng chẳng có gì để giữ mãi, cũng chẳng có ai thật sự sở hữu.

 

Do vậy, tâm tự nhiên buông nhẹ (vossagga), không còn muốn tranh giành, nắm giữ.

 

Thay vì sống trong tham dục và sân hận, thiền giả an trú trong sati (chánh niệm), thấy rõ từng bước, từng hơi thở, từng tiếp xúc.

 

Từ đó khởi sinh từ bi (mettā): vì ai cũng là lữ khách ngắn ngủi, cũng chịu vô thường, vô ngã như thiền giả.

 

Xả, buông bỏ (Vossagga):

 

Trong Trung Bộ Kinh (Satipaṭṭhāna Sutta (DN 22, MN 10)), Đức Phật dạy:

 

“Vineyya loke abhijjhādomanassaṃ.”

“Vị ấy sống quán niệm, đã loại bỏ tham dục và ưu não ở đời.”

Đây chính là buông nhẹ những ràng buộc của tham (abhijjhā) và sân (domanassa).

Không tranh đoạt, không chạy theo (Na pariṇāmaṃ gacchati):

 

Các chú giải giải thích, khi thấy pháp vô thường - vô ngã, thiền giả không còn “chạy theo” những thứ không mang lại hạnh phúc thực sự, cũng không còn “ tránh” vì ghét bỏ.

 

Chánh niệm (Sati):

 

Giữ tâm sáng suốt, tỉnh thức, ghi nhận sự thật đang hiện hữu.

 

Từ bi (Mettā):

 

Tình thương rộng mở không phân biệt. Kinh từ bi (Mettā Sutta (Snp 1.8)) dạy:

 

“Mātā yathā niyaṃ puttaṃ āyusā ekaputtam anurakkhe…”

“Như người mẹ hiền che chở đứa con một bằng mạng sống mình, cũng vậy thiền giả khởi tâm từ vô lượng đến tất cả chúng sinh.”

 

Buông nhẹ (vossagga): tâm không còn bị trói buộc bởi “của tôi - tôi”.

 

Không tranh đoạt (na pariṇāmaṃ): sống giữa đời nhưng không bị lôi cuốn vào hơn thua, được mất.

 

Bước đi với chánh niệm (sati): từng bước, từng hơi thở đều sáng tỏ.

 

Với từ bi (mettā): vì thấy tất cả đều vô thường, vô ngã, ai cũng đang chịu khổ như nhau.

 

Tóm lại:

 

“Nhận ra vậy, thiền giả buông nhẹ, không tranh đoạt, và bước đi trong đời với chánh niệm và từ bi” Nghĩa là: khi quán chiếu sâu xa vô thường, vô ngã, tâm không còn bám víu. Thay vì tranh giành, thiền giả sống với sự tỉnh thức và tình thương, đem an lạc cho chính mình và mọi người.