CHƯA CÓ CHÁNH KIẾN
Cũng là trải nghiệm chung của nhiều người khi đến với Phật pháp. Nếu nhìn dưới ánh sáng Chánh kiến (một yếu tố căn bản của Bát Chánh Đạo), ta có thể hiểu thế này:
Khi chưa hiểu Pháp, việc đi chùa, tụng kinh, lạy Phật, làm phước thường chỉ xuất phát từ tâm cầu xin: mong có sức khỏe, tiền tài, công việc thuận lợi, gia đình bình an…
Cách thực hành này tuy có gieo duyên với Tam bảo, nhưng chưa chạm tới ý nghĩa giải thoát. Nó giống như bước đầu: gieo hạt giống tín tâm, nhưng chưa biết chăm sóc cho hạt giống ấy lớn lên.
Đức Phật không dạy cầu xin để được ban phát, mà Ngài chỉ bày con đường tự tu tập để chuyển hóa thân tâm.
Lạy Phật là để quán chiếu tâm khiêm cung, bỏ ngã mạn, chứ không phải để đổi lấy phước báu.
Tụng kinh là để thấm nhuần trí tuệ, soi sáng tâm mình, chứ không phải đọc lên để “Phật nghe rồi cho mình điều gì đó”.
Làm phước là để nuôi dưỡng tâm từ bi, bớt vị kỷ, chuyển hóa nghiệp lực, chứ không phải mua bán phước báo.
Chánh kiến giúp ta thấy rõ: gốc rễ khổ đau là tham - sân - si trong tâm. Nếu chỉ cầu xin bên ngoài mà không quán chiếu, không chuyển hóa, thì gốc rễ khổ vẫn còn nguyên.
Thiền là trở về quan sát cái biết, nhận diện tham - sân - si khởi lên, và dần dần buông bỏ. Khi tâm sáng ra, đó mới là phước báu lớn nhất.
Như vậy, phản ánh một sự chuyển hướng từ mê tín sang hiểu biết. Ban đầu chỉ biết cầu xin, nhưng nếu tiếp tục học hỏi và thực hành Chánh kiến, họ sẽ thấy được ý nghĩa thật sự của Phật pháp: không cầu bên ngoài, mà quay lại tu tập bên trong để chuyển hóa chính mình.
Khi chưa có Chánh kiến: tâm thường nương tựa bên ngoài, chỉ biết cầu xin như một thói quen. Thiền giả nghĩ Phật như một đấng ban ơn, còn thiền giả chỉ cần van vái, lạy lục thì sẽ được điều mong muốn. Đây chính là mê tín, vì đặt niềm tin sai chỗ và không hiểu đúng tinh thần giáo pháp.
Chuyển hướng sang Chánh kiến: khi bắt đầu học và hành đúng, thiền giả dần hiểu rằng:
Phật không ban phước, cũng không giáng họa,
Tất cả đều do nghiệp và do tâm thiền giả tạo ra.
Pháp tu là để tự thiền giả chuyển hóa tham - sân - si, gieo nhân lành để gặt quả lành.
Kết quả của sự chuyển hướng:
Thay vì chỉ “cầu cho gia đình con an ổn”, họ sẽ học cách nuôi dưỡng tâm từ bi, sống chánh niệm để chính mình và gia đình thực sự an ổn.
Thay vì “cầu cho công việc thuận lợi”, họ sẽ học gieo nhân lành: siêng năng, trung thực, bố thí, giúp đỡ người khác.
Thay vì “cầu cho bệnh mau hết”, họ sẽ thực tập an trú trong hơi thở, buông bỏ lo lắng, giữ tâm bình an - từ đó sức khỏe thân tâm cũng chuyển biến.
Có thể nói, từ mê tín đến Chánh kiến là một bước ngoặt lớn trên đường tu. Đã là Phật tử không còn chạy theo cầu xin, mà thấy rõ nhân quả và đi vào thực hành để tự thân gặt quả an lạc, giải thoát.
Khi thấy được điều này, thiền giả sẽ nhận ra:
Phật pháp không phải là chỗ để cầu xin cho toại nguyện, mà là tấm gương soi để thiền giả thấy rõ tâm mình.
Không còn hướng ra bên ngoài, tìm kiếm một thế lực ban phước hay cứu rỗi, mà quay về nhìn lại thân - tâm trong chánh niệm.
Lạy Phật là lạy cái chất Phật sẵn có nơi mình, tụng kinh là để soi sáng tâm mình, làm phước là để nuôi dưỡng tình thương trong chính mình.
Khi ấy, việc tu không còn nhằm “được” một cái gì, mà chính là chuyển hóa khổ đau thành an lạc, vô minh thành trí tuệ, ích kỷ thành từ bi.
Tóm lại: ý nghĩa thật sự của Phật pháp là quay lại tu tập bên trong, tự mình chuyển hóa, tự mình giải thoát, đúng như lời Phật dạy: “Hãy tự thắp đuốc lên mà đi.”
Có thể diễn đạt giản dị và gần gũi hơn, như một lời nhắn nhủ cho thiền giả thế này:
“Đi chùa, lạy Phật, tụng kinh, làm phước… không phải để cầu xin điều gì, mà để nuôi dưỡng tâm mình. Lạy Phật để bỏ bớt ngã mạn, tụng kinh để tâm sáng ra, làm phước để nuôi dưỡng lòng từ bi. Tu tập chân thật là quay về chuyển hóa chính mình, để tự mình tìm thấy an lạc, tự mình giải thoát - như lời Phật dạy: Hãy tự thắp đuốc lên mà đi.”