HÃY TỰ MÌNH THẮP ĐUỐC LÊN MÀ ĐI
- Lời Mời Gọi Quay Về
Giữa bao nhiêu bộn bề của cuộc đời, con đường giác ngộ trong Thiền Nguyên Thủy chẳng phải là chuyện đi tìm cái gì đó cao siêu, xa vời. Không đâu cả. Nó chỉ đơn giản là một lời mời gọi: hãy quay về, nhìn vào chính mình. Đó mới là khởi đầu cho mọi chuyển hóa sâu xa nhất.
Thiền giả được mời gọi-thử một lần dừng lại, đừng vội vàng, đừng phán xét. Chỉ lặng lẽ quan sát thân tâm này đang hiện hữu như thế nào. Nhìn thẳng vào thực tại đang là (yathābhūta), với một trái tim rộng mở.
Vậy thân tâm này được hình thành từ đâu? Từ dòng chảy nào của nhân duyên (paccaya)?
- NGUỒN CỘI CỦA THÂN TÂM VÀ NGŨ UẨN
Muốn thực sự hiểu mình, thiền giả cần nhận ra những nhân duyên đã tạo nên sự hiện hữu này. Khi chiêm nghiệm sâu vào quá trình ấy, thiền giả sẽ thấy-không có một “cái tôi” (attā) vững chắc nào cả. Chúng ta chỉ là sự hội tụ của vô vàn yếu tố nương nhau mà biểu lộ.
Câu chuyện về sự có mặt này không khởi lên ngẫu nhiên đâu. Nó bắt nguồn từ vô minh (avijjā)-sự chưa thấy biết như thật-rồi được thúc đẩy bởi ái dục (taṇhā). Trong dòng vận hành ấy, sự giao hội của cha mẹ chỉ là một duyên, một điểm gặp gỡ thuận lợi để vô số dòng nhân quả khác cùng hội tụ lại.
Hãy hình dung như một vũ điệu của vũ trụ thu nhỏ. Từ điểm giao thoa ấy, các dòng năng lượng vật chất-đất, nước, gió, lửa (mahābhūta)-bắt đầu kết hợp, dệt nên hình hài. Nhưng thân này chẳng phải chỉ là vật chất thuần túy. Song song với dòng vật chất, một dòng khác-dòng tâm thức mang theo nghiệp lực (kamma) từ quá khứ-cũng tìm được cửa vào, một chỗ nương náu mới. Hai dòng chảy vật chất và tâm linh gặp nhau, rồi năm uẩn (pañcakkhandhā)-năm nhóm hợp-thành hình, tạo nên một con người.
Năm uẩn ấy luôn có mặt ngay trong từng khoảnh khắc:
- Sắc (rūpa) chính là thân thể đang ngồi đây, với hơi thở vào ra.
- Thọ (vedanā) là những cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính đến rồi đi không ngừng.
- Tưởng (saññā) là khả năng nhận biết, ghi nhớ và đặt tên cho vạn vật.
- Hành (saṅkhāra) là các ý niệm, các phản ứng tâm lý miên man, không ngừng chuyển động bên trong.
- Thức (viññāṇa) là dòng nhận thức phân biệt-giúp ta biết đây là tiếng chim, kia là áng mây. Nó có đặc tính cốt lõi là luôn tìm kiếm một đối tượng (ārammaṇa) để nương vào, để bám víu.
Tất cả cùng có mặt, cùng nương nhau mà sinh diệt. Không uẩn nào tồn tại riêng lẻ được. Dù chúng tạo nên con người này, nhưng chúng có thực sự là “ta” không?
- SỰ THẬT VỀ “CÁI TÔI” VÀ NGUỒN GỐC KHỔ ĐAU
Nếu thân này, tâm này chỉ là sự hợp thành của những yếu tố vay mượn, vậy “cái tôi” mà chúng ta hằng tin tưởng, hằng bảo vệ-nó nằm ở đâu? Đây là câu hỏi cốt lõi mà thiền tập mời gọi làm sáng tỏ.
Khi nhìn sâu, thiền giả sẽ nhận ra-thân năm uẩn này không phải là “ta” (attā), cũng chẳng phải “của ta”. Nó chỉ đơn thuần là kết quả của vô số nhân duyên đã gieo trồng, nay chín muồi. Vì không thấy rõ sự thật vô ngã (anattā) này, chúng ta lầm tưởng rằng những gì vô thường (anicca), luôn biến đổi này là một tự ngã vững bền.
Từ sự lầm tưởng đó, sự bám chấp (upādāna) sinh ra. Thiền giả bám vào thân thể, vào cảm giác, vào suy nghĩ, xem chúng là mình. Khi những thứ ấy thuận ý, lòng tham (lobha) khởi lên. Khi chúng trái ý hoặc sắp mất, nỗi sợ và sân hận (dosa) xuất hiện. Tham, sân, sợ hãi-chính là khổ đau (dukkha).
Vòng luân hồi (saṃsāra) cứ thế xoay vần. Không phải vì có đấng quyền năng nào trừng phạt, mà chỉ đơn giản vì ngọn đèn trí tuệ (paññā) chưa được thắp lên. Ái dục cứ kéo tâm đi tìm kiếm, còn nghiệp lực thì đẩy dòng sống tiếp nối-từ kiếp này sang kiếp khác, sinh rồi diệt, diệt rồi lại sinh.
Nhưng con đường thoát khỏi vòng xoay bất tận này không xa đâu. Nó luôn rộng mở, và bắt đầu ngay tại sự thấy biết của chính thiền giả.
- CON ĐƯỜNG CỦA ÁNH SÁNG: BÁT CHÁNH ĐẠO
Giải pháp cho khổ đau không nằm ở chỗ trốn chạy thực tại. Nó nằm ở chỗ can đảm đối diện và thấu hiểu nó bằng trí tuệ sáng suốt. Bát Chánh Đạo (ariyo aṭṭhaṅgiko maggo) chính là tấm bản đồ thực hành chi tiết, đáng tin cậy cho hành trình này.
Chìa khóa là thiền giả học cách nhìn năm uẩn như chúng đang là-chỉ là những hiện tượng duyên sinh (paṭiccasamuppanna), không có thực thể. Khi sự thật này được thấy rõ, sự bám chấp sẽ tự động nới lỏng, không cần gắng gượng chiến đấu. Khi giới hạnh (sīla) được giữ gìn, tâm sẽ có được bình an. Và khi tuệ giác được nuôi lớn mỗi ngày, vô minh sẽ không còn chỗ ẩn náu.
Khi đó, Bát Chánh Đạo không còn là khái niệm khô khan trên sách vở, mà trở thành chính lối sống tỉnh thức:
- thấy cho đúng (sammā-diṭṭhi), nghĩ cho hiền (sammā-saṅkappa), nói cho trong (sammā-vācā),
- sống cho ngay (sammā-kammanta, sammā-ājīva), tinh tấn vừa đủ (sammā-vāyāma),
- niệm có mặt (sammā-sati), định lặng sâu (sammā-samādhi).
Không cần vội vàng thoát đi đâu. Chỉ cần mỗi bước đi có ánh sáng.
Niết-bàn (nibbāna) không phải là cõi giới xa xôi nào đó ở tương lai. Nó chính là trạng thái tâm vắng lặng hoàn toàn ngọn lửa của tham, sân và si-có thể được trải nghiệm ngay trong giây phút này.
Và tất cả những thực hành này đều quy về một điểm: không ai có thể đi thay cho thiền giả trên hành trình này.
- NGỌN ĐUỐC CỦA CHÍNH MÌNH
Suy cho cùng, con đường tâm linh là một hành trình cá nhân vô cùng sâu sắc. Mỗi người phải tự mình trải nghiệm, tự mình chiêm nghiệm, tự mình chứng thực lấy chân lý.
Vì vậy, lời dạy xưa vẫn còn nguyên hơi ấm:
Attadīpā viharatha, attasaraṇā anañña-saraṇā(Hãy tự mình là hòn đảo, tự mình là chỗ nương nhờ, không nương nhờ gì khác)
Không ai có thể đi thay. Thiền giả tự mình thắp đuốc, và lặng lẽ bước đi trong ánh sáng ấy.