Trong toàn bộ con đường tu tập, sự phát triển của Tuệ (paññā) không diễn ra do thời gian, cũng không nhờ sự tích lũy kiến thức. Tuệ (paññā) trưởng thành khi thiền giả ngày càng thấy rõ Danh-sắc (nāma-rūpa) đúng như bản chất của chúng. Mỗi lần một lớp vô minh (avijjā) được tháo gỡ là mỗi lần ánh sáng của Tuệ (paññā) hiển lộ rõ hơn. Đây là sự chuyển hóa từ tận gốc của tri kiến, chứ không chỉ là sự thay đổi trong cách suy nghĩ.
Trước khi Tuệ (paññā) Minh sát (vipassanā) sinh khởi, thiền giả nhìn thân và tâm qua lăng kính của tục đế (sammuti-sacca). Có “tôi”, có “người”, có “của tôi”, có “được” và “mất”. Cái thấy ấy tuy hữu ích trong đời sống quy ước, nhưng lại che khuất chân lý tối hậu. Vì chấp lấy thân tâm là tự ngã nên tham ái (taṇhā), sân hận (dosa), si mê (moha) và mọi phiền não tiếp tục được nuôi dưỡng.
Khi Chánh niệm (sati) được duy trì, Định (samādhi) trở nên vững chắc và sự quán sát ngày càng tinh tế, Tuệ (paññā) bắt đầu phân biệt được Danh (nāma) và Sắc (rūpa). Đây là bước chuyển đầu tiên có ý nghĩa rất lớn. Thiền giả không còn thấy thân và tâm là một khối thống nhất, mà nhận ra có những hiện tượng vật chất thuộc Sắc (rūpa) và những hiện tượng nhận biết thuộc Danh (nāma). Chính sự phân biệt này làm lung lay nền tảng của thân kiến (sakkāya-diṭṭhi).
Khi Danh (nāma) và Sắc (rūpa) được nhận biết rõ ràng, Tuệ (paññā) tiếp tục thấy rằng cả hai đều không tự sinh khởi. Mỗi hiện tượng đều nương vào nhiều điều kiện (paccaya). Không có tâm (citta) nào xuất hiện ngoài nhân duyên. Không có sắc pháp (rūpa) nào tồn tại độc lập. Cái thấy về Duyên khởi (paṭiccasamuppāda) từ đây không còn là một giáo lý được học, mà trở thành một kinh nghiệm trực tiếp.
Càng quán sát sâu, thiền giả càng nhận ra rằng điều được gọi là “đời sống” thực chất chỉ là dòng Danh (nāma) và Sắc (rūpa) liên tục sinh rồi diệt. Một cảm thọ (vedanā) vừa sinh đã đổi khác. Một tâm (citta) vừa khởi đã chấm dứt. Một cảm giác nơi thân cũng không ngừng biến chuyển. Tuệ (paññā) bắt đầu thấy sự sinh và diệt không còn là hai sự kiện tách biệt, mà là hai mặt của cùng một tiến trình.
Khi sự sinh diệt được thấy rõ với tính liên tục, Vô thường (anicca) không còn là một khái niệm triết học. Thiền giả trực tiếp chứng nghiệm rằng không một pháp hữu vi (saṅkhata-dhamma) nào có thể đứng yên dù chỉ trong một sát-na. Mọi hiện tượng đều đang chuyển động, đang đổi thay và đang đi đến hoại diệt ngay khi vừa sinh khởi.
Từ sự thấy biết ấy, Tuệ (paññā) tiếp tục nhận ra bản chất Khổ (dukkha). Không phải chỉ những đau đớn nơi thân hay những mất mát trong đời sống mới là khổ. Ngay chính sự sinh rồi diệt không ngừng của mọi pháp hữu vi cũng là Khổ (dukkha), vì không có điều gì có thể được nắm giữ hay duy trì theo ý muốn. Điều mà thế gian gọi là hạnh phúc cũng chỉ là những điều kiện tạm thời đang biến đổi từng sát-na.
Khi cái thấy về Khổ (dukkha) trở nên sâu sắc, Tuệ (paññā) tiến đến sự chứng nghiệm Vô ngã (anattā).
Thiền giả không còn tìm thấy một chủ thể điều khiển Danh (nāma) hay Sắc (rūpa). Không có ai quyết định để một cảm thọ (vedanā) sinh hay diệt.
Không có ai ra lệnh cho một ý nghĩ xuất hiện rồi biến mất. Chỉ có các pháp (dhamma) đang vận hành theo nhân duyên (paccaya). Chính sự chứng nghiệm này làm suy yếu tận gốc tà kiến về tự ngã.
Sự trưởng thành của Tuệ (paññā) cũng được biểu hiện qua sự thay đổi trong đời sống hằng ngày. Trước đây, khi gặp lời khen, tâm dễ sinh vui thích; khi gặp lời chê, tâm dễ sinh buồn phiền. Nay thiền giả vẫn biết rõ các cảm thọ (vedanā) và các trạng thái của tâm (citta), nhưng không còn bị chúng lôi kéo như trước. Không phải vì cảm xúc biến mất, mà vì sự đồng hóa với cảm xúc đang dần chấm dứt.
Khi đối diện với bệnh tật, già yếu hay mất mát, Tuệ (paññā) giúp thiền giả thấy rằng đó là sự vận hành tự nhiên của các pháp hữu vi (saṅkhata-dhamma).
Thân này thuộc về Sắc (rūpa), nên chịu sự chi phối của già, bệnh và chết. Tâm này thuộc về Danh (nāma), nên cũng sinh diệt theo điều kiện. Cái thấy ấy không làm cho tâm trở nên lạnh lùng, mà giúp tâm tiếp nhận thực tại với sự bình an và sáng suốt.
Một dấu hiệu khác của Tuệ (paññā) trưởng thành là lòng từ (mettā), lòng bi (karuṇā) và tâm xả (upekkhā) ngày càng tự nhiên. Khi không còn chấp chặt vào bản ngã, thiền giả cũng bớt phân biệt giữa mình và người. Thấy mọi chúng sinh đều đang bị chi phối bởi vô minh (avijjā), tham ái (taṇhā) và nghiệp (kamma), tâm dễ khởi lên sự cảm thông thay vì phán xét. Đây không phải là sự cố gắng trở nên từ bi, mà là kết quả tự nhiên của cái thấy đúng.
Theo Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), Tuệ (paññā) phát triển qua nhiều mức độ vi tế. Ban đầu chỉ là sự phân biệt Danh (nāma) và Sắc (rūpa). Sau đó là thấy các duyên (paccaya), thấy sự sinh diệt, thấy ba đặc tướng và cuối cùng là tiến đến các Tuệ Minh sát (vipassanā-ñāṇa) ngày càng sâu sắc. Mỗi giai đoạn đều có đặc điểm riêng, nhưng tất cả đều dựa trên nền tảng là sự thấy biết đúng đối với Danh-sắc (nāma-rūpa).
Theo truyền thống Pa-Auk, thiền giả không nên mong cầu các tầng Tuệ (paññā), cũng không nên so sánh mình với người khác. Tuệ (paññā) không lớn lên nhờ sự mong muốn, mà nhờ sự thực hành đúng đắn. Khi Chánh niệm (sati) được duy trì, Định (samādhi) được bảo hộ và sự quán sát diễn ra liên tục, Tuệ (paññā) sẽ trưởng thành theo đúng nhân duyên của nó.
Điều đáng quý là Tuệ (paññā) không chỉ thay đổi những giờ phút ngồi thiền, mà còn thấm vào từng mặt của đời sống. Trong lời nói, thiền giả trở nên cẩn trọng hơn vì thấy rõ nghiệp (kamma) được tạo ra từ mỗi ý định (cetanā). Trong hành động, thiền giả sống tỉnh thức hơn vì biết mọi việc đều để lại quả tương ứng. Trong các mối quan hệ, thiền giả bớt cố chấp vì hiểu rằng mọi người đều đang chịu sự chi phối của các duyên khác nhau. Khi đối diện với thành công hay thất bại, tâm cũng dễ giữ được sự quân bình, vì thấy tất cả đều thuộc dòng sinh diệt của các pháp hữu vi.
Tuệ (paññā) trưởng thành còn được biểu hiện qua sự buông bỏ ngày càng sâu sắc. Ban đầu là buông bỏ những chấp thủ thô tháo đối với thân và tài sản. Sau đó là buông bỏ những chấp thủ đối với cảm xúc, quan điểm và thành tựu. Cuối cùng, ngay cả sự chấp trước vào kinh nghiệm thiền định hay vào chính sự tu tập cũng dần được buông xuống. Sự buông bỏ ấy không phải là mất mát, mà là sự giải phóng khỏi những gánh nặng do tâm tự tạo.
Đến một giai đoạn chín muồi, Tuệ (paññā) không còn chỉ thấy từng hiện tượng riêng lẻ, mà thấy toàn bộ Danh-sắc (nāma-rūpa) như một dòng các pháp (dhamma) vô chủ, vận hành theo Duyên khởi (paṭiccasamuppāda). Mọi ý niệm về “ta”, “người”, “của ta” hay “tự ngã” dần trở nên mờ nhạt. Thay vào đó là sự thấy biết trong sáng đối với thực tại như nó đang là. Đây chính là nền tảng đưa tâm tiến vào các Tuệ Minh sát (vipassanā-ñāṇa) cao hơn, cho đến khi Thánh đạo (Ariya-magga) phát sinh.
Khi Thánh đạo (Ariya-magga) xuất hiện, Tuệ (paññā) đạt đến bước ngoặt quyết định. Những phiền não tương ứng với từng tầng Thánh được đoạn trừ vĩnh viễn, không còn khả năng tái sinh. Tuy nhiên, ngay cả sự chứng ngộ ấy cũng không phải là thành tựu của một bản ngã, mà là kết quả tất yếu của các nhân duyên đã được vun bồi đầy đủ qua Giới (sīla), Định (samādhi) và Tuệ (paññā).
Vì vậy, sự trưởng thành của Tuệ (paññā) khi thấy rõ Danh-sắc (nāma-rūpa) không phải là quá trình tích lũy điều gì mới, mà là quá trình buông bỏ dần những nhận thức sai lầm đã che phủ thực tại từ vô lượng kiếp. Mỗi lần Danh (nāma) được thấy chỉ là Danh (nāma), mỗi lần Sắc (rūpa) được thấy chỉ là Sắc (rūpa), mỗi lần ba đặc tướng hiển lộ rõ hơn là mỗi lần vô minh (avijjā) suy yếu thêm một phần. Khi Tuệ (paññā) hoàn toàn viên mãn, không còn điều gì để chấp thủ, tâm vượt khỏi mọi trói buộc của sinh tử (saṃsāra), an trú trong sự tịch tịnh bất sinh, bất diệt của Niết-bàn (Nibbāna). Đó là hoa trái tối hậu của việc quán Danh-sắc (nāma-rūpa) mà Đức Thế Tôn đã từ bi chỉ dạy.